protective
protective (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có tác dụng bảo vệ hoặc nhằm để bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi tổn hại, nguy cơ, hoặc tác động xấu.
Serving or intended to protect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của protective (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
protective bảo vệ | more protective bảo vệ nhiều hơn | most protective bảo vệ tốt nhất |
Kết hợp từ của protective (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bảo vệ mãnh liệt fiercely protective | Cô ấy rất bảo vệ quyền riêng tư của mình trên mạng xã hội. She is fiercely protective of her privacy on social media. |
rất bảo vệ highly protective | Cha mẹ bảo vệ cao thường hạn chế tương tác xã hội của con. Highly protective parents often limit their children's social interactions. |
rất bảo vệ very protective | Cô ấy rất bảo vệ thông tin cá nhân của mình. She is very protective of her personal information. |
quá bảo vệ overly protective | Cô ấy quá bảo vệ hoạt động xã hội của con cái. She is overly protective of her children's social activities. |
protective (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thiết bị bảo vệ dùng khi quan hệ tình dục để tránh mang thai và lây nhiễm các bệnh qua đường tình dục; ở đây nghĩa là bao cao su.
A condom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "protective" có nghĩa là có khả năng bảo vệ hoặc che chở cho ai đó hoặc cái gì đó khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "protective" có thể diễn đạt tính cách hay hành động của người bảo vệ, chẳng hạn như "protective parent" (bố mẹ bảo vệ). Người nói có thể sử dụng âm điệu khác nhau trong hai biến thể tiếng Anh, nhưng bản chất từ vựng vẫn giữ nguyên.