Bản dịch của từ Protective trong tiếng Việt
Protective

Protective (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có tác dụng bảo vệ hoặc nhằm để bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi tổn hại, nguy cơ, hoặc tác động xấu.
Serving or intended to protect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Protective (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thiết bị bảo vệ dùng khi quan hệ tình dục để tránh mang thai và lây nhiễm các bệnh qua đường tình dục; ở đây nghĩa là bao cao su.
A condom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "protective" có nghĩa là có khả năng bảo vệ hoặc che chở cho ai đó hoặc cái gì đó khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "protective" có thể diễn đạt tính cách hay hành động của người bảo vệ, chẳng hạn như "protective parent" (bố mẹ bảo vệ). Người nói có thể sử dụng âm điệu khác nhau trong hai biến thể tiếng Anh, nhưng bản chất từ vựng vẫn giữ nguyên.
Họ từ
Tính từ "protective" có nghĩa là có khả năng bảo vệ hoặc che chở cho ai đó hoặc cái gì đó khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "protective" có thể diễn đạt tính cách hay hành động của người bảo vệ, chẳng hạn như "protective parent" (bố mẹ bảo vệ). Người nói có thể sử dụng âm điệu khác nhau trong hai biến thể tiếng Anh, nhưng bản chất từ vựng vẫn giữ nguyên.
