Bản dịch của từ Wishing trong tiếng Việt

Wishing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wishing (Verb)

wˈɪʃɪŋ
wˈɪʃɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/đạng danh động từ của động từ 'wish', dùng để chỉ hành động mong muốn, ước, chúc (ví dụ: 'wishing someone a happy birthday' — chúc ai đó sinh nhật vui vẻ; 'wishing for peace' — mong muốn hòa bình).

Present participle and gerund of wish.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ