wishing
wishing (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/đạng danh động từ của động từ 'wish', dùng để chỉ hành động mong muốn, ước, chúc (ví dụ: 'wishing someone a happy birthday' — chúc ai đó sinh nhật vui vẻ; 'wishing for peace' — mong muốn hòa bình).
present participle and gerund of wish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của wishing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | wished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | wished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | wishing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wishing" là dạng gerund của động từ "wish", có nghĩa là mong ước hoặc ao ước điều gì đó. Trong ngữ pháp tiếng Anh, "wishing" thường được sử dụng để diễn đạt những mong muốn không thành hiện thực hoặc những tình huống trái ngược với thực tế. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng trong một số bối cảnh, khả năng sử dụng ngữ điệu và ngữ nghĩa có thể khác nhau, đặc biệt trong giao tiếp không chính thức.