Bản dịch của từ Wishing trong tiếng Việt

Wishing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wishing(Verb)

wˈɪʃɪŋ
wˈɪʃɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/đạng danh động từ của động từ 'wish', dùng để chỉ hành động mong muốn, ước, chúc (ví dụ: 'wishing someone a happy birthday' — chúc ai đó sinh nhật vui vẻ; 'wishing for peace' — mong muốn hòa bình).

Present participle and gerund of wish.

愿望的现在分词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Wishing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Wish

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Wished

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Wished

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Wishes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Wishing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ