Bản dịch của từ Defensive trong tiếng Việt

Defensive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defensive(Adjective)

dɪfˈɛnsɪv
dɪfˈɛnsɪv
01

Có mục đích hoặc dùng để phòng thủ, bảo vệ hoặc che chở khỏi nguy hiểm, tấn công hoặc chỉ trích.

Used or intended to defend or protect.

用于防御或保护的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cảm thấy rất lo lắng hoặc dễ phản ứng khi bị chỉ trích; có thái độ phòng thủ, sẵn sàng biện hộ hoặc tránh nhận lỗi.

Very anxious to challenge or avoid criticism.

非常渴望挑战或避免批评

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của Defensive (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Defensive

Phòng thủ

More defensive

Phòng thủ hơn

Most defensive

Phòng thủ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ