Bản dịch của từ Defensive trong tiếng Việt
Defensive

Defensive (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "defensive" mang ý nghĩa chỉ trạng thái hoặc hành động bảo vệ hoặc phòng thủ trước sự tấn công hoặc chỉ trích. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực, từ thể thao đến tâm lý học. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "defensive" với cách viết và phát âm giống nhau; tuy nhiên, trong ngữ cảnh thể thao, "defensive" thường liên quan đến chiến thuật phòng thủ, trong khi trong ngữ cảnh tâm lý, nó được dùng để chỉ những phản ứng tự vệ của cá nhân trước áp lực xã hội.
Họ từ
Từ "defensive" mang ý nghĩa chỉ trạng thái hoặc hành động bảo vệ hoặc phòng thủ trước sự tấn công hoặc chỉ trích. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực, từ thể thao đến tâm lý học. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "defensive" với cách viết và phát âm giống nhau; tuy nhiên, trong ngữ cảnh thể thao, "defensive" thường liên quan đến chiến thuật phòng thủ, trong khi trong ngữ cảnh tâm lý, nó được dùng để chỉ những phản ứng tự vệ của cá nhân trước áp lực xã hội.
