Anh - Việt

Bản dịch của từ Cast trong tiếng Việt

cast

NounVerb

cast (Noun)

/kɑst/
/kˈæst/
AI

Nghĩa 01

Hành động tìm kiếm rộng do một con chó săn hoặc cả bầy chó săn thực hiện để bắt dấu vết (ví dụ mùi hoặc vết chân) của con thú bị truy đuổi.

A wide search made by a hound or pack of hounds to find a trail.

Ví dụ
Đàn chó săn nhanh chóng đánh hơi được mùi của đứa trẻ mất tích.The cast of hounds quickly picked up the scent of the missing child.
Con chó săn dẫn đoàn đi xuyên qua khu rừng để tìm kiếm manh mối.The hound led the cast through the forest in search of clues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

tật lác nhẹ

A slight squint.

Ví dụ
Cô ấy tỏ ra bối rối khi anh ấy đề cập đến bữa tiệc.She gave him a puzzled cast when he mentioned the party.
Vẻ mặt của anh ấy tiết lộ sự nghi ngờ của anh ấy đối với ý định của cô ấy.His cast revealed his suspicion towards her intentions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động ném mạnh hoặc quăng mạnh một vật đi (ví dụ: ném bóng, quăng đá).

An act of throwing something forcefully.

Ví dụ
Cô ấy ném cần câu của mình xuống sông.She made a cast with her fishing rod into the river.
Dàn diễn viên trong vở kịch thật ấn tượng.The actor's cast in the play was impressive.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Dáng vẻ, diện mạo hoặc vẻ ngoài của một thứ gì đó, đặc biệt là nét mặt, diện mạo hoặc tông da của một người.

The form or appearance of something, especially someone's features or complexion.

Ví dụ
Dàn nhân vật của cô bao gồm nhiều cá nhân có hoàn cảnh khác nhau.Her cast of characters included diverse individuals from various backgrounds.
Trong vở kịch, các diễn viên mặc trang phục cầu kỳ để nâng cao vai diễn của họ.In the play, the cast wore elaborate costumes to enhance their roles.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Một vật được tạo ra bằng cách đổ kim loại nóng chảy (hoặc vật liệu tương tự) vào khuôn để nguội và đông đặc thành hình dáng mong muốn.

An object made by shaping molten metal or similar material in a mould.

Ví dụ
Nghệ sĩ trưng bày tượng đồng của một nhà hoạt động xã hội nổi tiếng.The artist displayed his bronze cast of a famous social activist.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập tượng cổ của các nhân vật lịch sử.The museum showcased a collection of ancient casts from historical figures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

Danh sách hoặc nhóm diễn viên tham gia một vở kịch, phim hoặc sản phẩm biểu diễn nào đó.

The actors taking part in a play, film, or other production.

Ví dụ
Dàn diễn viên của bộ phim mới bao gồm các diễn viên nổi tiếng.The cast of the new movie includes famous actors.
Cô đã thử vai cho dàn diễn viên nhà hát.She auditioned for a role in the theater cast.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 07

Một cặp hoặc một nhóm diều hâu hoặc chim ưng (tức là tập hợp các con chim săn mồi cùng xuất hiện hoặc được nuôi/huấn luyện cùng nhau).

A pair or group of hawks or falcons.

Ví dụ
Đàn diều hâu cùng nhau bay vòng trên cánh đồng.The cast of hawks circled above the field together.
Dàn chim ưng hợp tác săn mồi.The falcon cast hunted cooperatively for prey.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của cast (Noun)

SingularPlural

cast

casts

Kết hợp từ của cast (Noun)

ADJECTIVE + castPHRASESPREPOSITIONVERB + castcast + NOUNcast + VERB
Kết hợp từ của cast
Collocation
Ví dụ

dàn diễn viên nổi tiếng

star-studded cast

Sự kiện xã hội có sự tham gia của dàn diễn viên nổi tiếng.

The social event featured a star-studded cast of celebrities.

diễn viên nàng

strong cast

Bộ phim có dàn diễn viên xuất sắc.

The movie had a strong cast of talented actors.

dàn diễn viên đồng diễn

ensemble cast

Bộ phim có dàn diễn viên đa dạng tài năng.

The movie features an ensemble cast of talented actors.

dàn diễn viên tài năng

talented cast

Ekip tài năng biểu diễn xuất sắc trong vở kịch.

The talented cast performed exceptionally well in the play.

dàn diễn viên ban đầu

original cast

Dàn diễn viên gốc của vở kịch nhận được những đánh giá tích cực.

The original cast of the play received rave reviews.

cast (Verb)

/kɑst/
/kˈæst/
AI

Nghĩa 01

Bỏ đi, vứt bỏ cái gì không cần nữa; loại bỏ khỏi nơi đang dùng hoặc khỏi sự quan tâm.

Discard.

Ví dụ
Cô quyết định vứt bỏ mọi ảnh hưởng tiêu cực trong cuộc sống của mình.She decided to cast away all negative influences in her life.
Cộng đồng gạt bỏ những truyền thống lỗi thời để đón nhận sự hiện đại.The community cast aside outdated traditions to embrace modernity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đúc: tạo hình kim loại hoặc vật liệu khác bằng cách đổ vật liệu nóng chảy vào khuôn cho nguội và cứng lại.

Shape (metal or other material) by pouring it into a mould while molten.

Ví dụ
Người thợ rèn đúc sắt để tạo ra một công cụ mới.The blacksmith cast the iron to create a new tool.
Họ đúc đồng để tạo thành một tác phẩm điêu khắc cho công viên.They cast the bronze to make a sculpture for the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thực hiện hoặc tung ra một câu thần chú, làm cho phép thuật có hiệu lực.

Cause (a magic spell) to take effect.

Ví dụ
Thầy phù thủy làm phép trên toàn bộ ngôi làng.The wizard cast a spell on the entire village.
Cô ấy làm bùa yêu cho anh ta vào lúc trăng tròn.She cast a love spell on him during the full moon.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Bỏ phiếu; đăng ký hoặc nộp phiếu bầu (thể hiện ý kiến/ứng cử) trong cuộc bầu cử hoặc việc bỏ phiếu nào đó.

Register (a vote)

Ví dụ
Nhiều người đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử gần đây.Many people cast their votes in the recent election.
Cô ấy đã bỏ phiếu tại điểm bỏ phiếu.She cast her ballot at the polling station.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Ném; quăng một vật đi một cách mạnh mẽ, theo một hướng xác định.

Throw (something) forcefully in a specified direction.

Ví dụ
Cô ấy đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.She cast her vote in the election.
Anh ấy nghi ngờ về tính xác thực của tài liệu.He cast doubt on the authenticity of the document.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

Tính và ghi lại các chi tiết của lá số tử vi/ lá số chiêm tinh (ví dụ: vị trí các hành tinh, cung hoàng đạo theo ngày giờ sinh)

Calculate and record details of (a horoscope)

Ví dụ
Cô ấy bói số tử vi cho bữa tiệc sinh nhật của bạn mình.She cast the horoscope for her friend's birthday party.
Nhà chiêm tinh bói số tử vi cho sự kiện từ thiện sắp tới.The astrologer cast the horoscope for the upcoming charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 07

Gây cho một bề mặt xuất hiện ánh sáng hoặc bóng; chiếu (ánh sáng) hoặc tạo ra bóng trên một vật thể.

Cause (light or shadow) to appear on a surface.

Ví dụ
Ánh đèn đường tỏa ánh sáng ấm áp trên vỉa hè.The streetlight cast a warm glow on the sidewalk.
Hoàng hôn đổ bóng dài khắp công viên.The sunset cast long shadows across the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 08

(về chó) tìm kiếm theo nhiều hướng để lần lại dấu mùi đã mất

(of a dog) search in different directions for a lost scent.

Ví dụ
Con chó đi vòng quanh công viên để tìm kiếm chủ nhân của nó.The dog cast around the park looking for its owner.
Sau khi được thả ra, con chó đi loanh quanh khu phố hàng giờ.After getting loose, the dog cast around the neighborhood for hours.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 09

Trong điệu nhảy dân gian (country dancing), 'cast' nghĩa là đổi vị trí bằng cách di chuyển theo vòng ngoài dãy người đang nhảy, đi một số chỗ nhất định theo một hướng nào đó.

(in country dancing) change one's position by moving a certain number of places in a certain direction along the outside of the line in which one is dancing.

Ví dụ
Trong điệu nhảy giao lưu, chúng tôi ném sang bên phải để đổi đối tác.During the social dance, we cast to the right to switch partners.
Người hướng dẫn đã dạy chúng tôi cách ném bóng chính xác trong điệu nhảy đồng quê.The instructor taught us how to cast correctly in the country dance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 10

Dùng dây thắt hoặc kéo để làm cho một con vật (thường là bò) ngã sang một bên và bất động; cố định con vật bằng cách buộc hoặc kéo để nó không đứng dậy được.

Immobilize (an animal, especially a cow) by using a rope to cause it to fall on its side.

Ví dụ
Chàng cao bồi quăng con bò để chữa trị cho cái chân bị thương của nó.The cowboy cast the cow to treat its injured leg.
Nông dân quăng bò đi khám bệnh.Farmers cast cows for medical examinations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 11

Chọn và giao vai cho một diễn viên trong vở kịch hoặc phim (quyết định ai đóng vai nào).

Assign a part in a play or film to (an actor)

Ví dụ
Đạo diễn quyết định chọn Emma Watson vào vai chính.The director decided to cast Emma Watson in the lead role.
Họ đã tuyển một diễn viên nổi tiếng đóng vai phản diện trong phim.They cast a famous actor to play the villain in the movie.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của cast (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

cast

V2

Quá khứ đơn

Past simple

cast

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

cast

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

casts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

casting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh