cast
cast (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động ném mạnh hoặc quăng mạnh một vật đi (ví dụ: ném bóng, quăng đá).
An act of throwing something forcefully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Dáng vẻ, diện mạo hoặc vẻ ngoài của một thứ gì đó, đặc biệt là nét mặt, diện mạo hoặc tông da của một người.
The form or appearance of something, especially someone's features or complexion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Danh sách hoặc nhóm diễn viên tham gia một vở kịch, phim hoặc sản phẩm biểu diễn nào đó.
The actors taking part in a play, film, or other production.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cast (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cast | casts |
Kết hợp từ của cast (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dàn diễn viên nổi tiếng star-studded cast | Sự kiện xã hội có sự tham gia của dàn diễn viên nổi tiếng. The social event featured a star-studded cast of celebrities. |
diễn viên nàng strong cast | Bộ phim có dàn diễn viên xuất sắc. The movie had a strong cast of talented actors. |
dàn diễn viên đồng diễn ensemble cast | Bộ phim có dàn diễn viên đa dạng tài năng. The movie features an ensemble cast of talented actors. |
dàn diễn viên tài năng talented cast | Ekip tài năng biểu diễn xuất sắc trong vở kịch. The talented cast performed exceptionally well in the play. |
dàn diễn viên ban đầu original cast | Dàn diễn viên gốc của vở kịch nhận được những đánh giá tích cực. The original cast of the play received rave reviews. |
cast (Verb)
Nghĩa 01
Bỏ đi, vứt bỏ cái gì không cần nữa; loại bỏ khỏi nơi đang dùng hoặc khỏi sự quan tâm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Ném; quăng một vật đi một cách mạnh mẽ, theo một hướng xác định.
Throw (something) forcefully in a specified direction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 09
Trong điệu nhảy dân gian (country dancing), 'cast' nghĩa là đổi vị trí bằng cách di chuyển theo vòng ngoài dãy người đang nhảy, đi một số chỗ nhất định theo một hướng nào đó.
(in country dancing) change one's position by moving a certain number of places in a certain direction along the outside of the line in which one is dancing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 10
Dùng dây thắt hoặc kéo để làm cho một con vật (thường là bò) ngã sang một bên và bất động; cố định con vật bằng cách buộc hoặc kéo để nó không đứng dậy được.
Immobilize (an animal, especially a cow) by using a rope to cause it to fall on its side.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cast (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cast |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cast |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cast |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | casts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | casting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cast" có nghĩa cơ bản là ném hoặc đưa một vật gì đó đi. Trong lĩnh vực nghệ thuật, "cast" cũng chỉ việc lựa chọn và giao vai diễn cho diễn viên trong một vở kịch hoặc bộ phim. Trong tiếng Anh Mỹ, "cast" có thể nhấn mạnh việc chỉ định vai diễn, trong khi tiếng Anh Anh ít sử dụng từ này theo nghĩa này. Về ngữ âm, không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai nền văn hóa. Tuy nhiên, trong sử dụng, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng ngữ cảnh hơn để xác định nghĩa chính xác.
