Bản dịch của từ Cast trong tiếng Việt
Cast

Cast(Noun)
Hành động ném mạnh hoặc quăng mạnh một vật đi (ví dụ: ném bóng, quăng đá).
An act of throwing something forcefully.
用力投掷物体的动作
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Danh sách hoặc nhóm diễn viên tham gia một vở kịch, phim hoặc sản phẩm biểu diễn nào đó.
The actors taking part in a play, film, or other production.
演员阵容
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dáng vẻ, diện mạo hoặc vẻ ngoài của một thứ gì đó, đặc biệt là nét mặt, diện mạo hoặc tông da của một người.
The form or appearance of something, especially someone's features or complexion.
外貌,面容
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Cast (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Cast | Casts |
Cast(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ném; quăng một vật đi một cách mạnh mẽ, theo một hướng xác định.
Throw (something) forcefully in a specified direction.
用力投掷(某物)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong điệu nhảy dân gian (country dancing), 'cast' nghĩa là đổi vị trí bằng cách di chuyển theo vòng ngoài dãy người đang nhảy, đi một số chỗ nhất định theo một hướng nào đó.
(in country dancing) change one's position by moving a certain number of places in a certain direction along the outside of the line in which one is dancing.
在民间舞蹈中,按特定方向移动换位置。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng dây thắt hoặc kéo để làm cho một con vật (thường là bò) ngã sang một bên và bất động; cố định con vật bằng cách buộc hoặc kéo để nó không đứng dậy được.
Immobilize (an animal, especially a cow) by using a rope to cause it to fall on its side.
用绳子使动物(尤其是牛)倒下并固定。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Cast (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Cast |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Cast |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Cast |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Casts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Casting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cast" có nghĩa cơ bản là ném hoặc đưa một vật gì đó đi. Trong lĩnh vực nghệ thuật, "cast" cũng chỉ việc lựa chọn và giao vai diễn cho diễn viên trong một vở kịch hoặc bộ phim. Trong tiếng Anh Mỹ, "cast" có thể nhấn mạnh việc chỉ định vai diễn, trong khi tiếng Anh Anh ít sử dụng từ này theo nghĩa này. Về ngữ âm, không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai nền văn hóa. Tuy nhiên, trong sử dụng, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng ngữ cảnh hơn để xác định nghĩa chính xác.
Từ "cast" có nguồn gốc từ tiếng Latin "castare", mang nghĩa là "ném" hoặc "quẳng". Ban đầu, từ này được sử dụng để miêu tả hành động ném một vật gì đó đi. Qua thời gian, nghĩa của "cast" đã mở rộng đến việc mô phỏng, tạo hình, chẳng hạn như trong đúc vật liệu (casting) hay diễn xuất trong nghệ thuật. Sự chuyển biến nghĩa này phản ánh sự kết nối giữa hành động ném và việc tạo ra hình thức mới, đã trở thành phần thiết yếu trong nhiều lĩnh vực nghệ thuật và sản xuất.
Từ "cast" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, "cast" thường được nghe trong các đoạn văn có liên quan đến điện ảnh hoặc nghệ thuật, thường chỉ đến dàn diễn viên. Trong phần Nói, học viên có thể sử dụng từ này khi thảo luận về phim ảnh. Trong Đọc và Viết, "cast" thường được sử dụng trong các bài tiểu luận hoặc phân tích văn học. Ngoài ra, từ này còn có ý nghĩa trong ngữ cảnh khoa học, chỉ việc đúc hoặc tạo hình vật liệu.
Họ từ
Từ "cast" có nghĩa cơ bản là ném hoặc đưa một vật gì đó đi. Trong lĩnh vực nghệ thuật, "cast" cũng chỉ việc lựa chọn và giao vai diễn cho diễn viên trong một vở kịch hoặc bộ phim. Trong tiếng Anh Mỹ, "cast" có thể nhấn mạnh việc chỉ định vai diễn, trong khi tiếng Anh Anh ít sử dụng từ này theo nghĩa này. Về ngữ âm, không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai nền văn hóa. Tuy nhiên, trong sử dụng, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng ngữ cảnh hơn để xác định nghĩa chính xác.
Từ "cast" có nguồn gốc từ tiếng Latin "castare", mang nghĩa là "ném" hoặc "quẳng". Ban đầu, từ này được sử dụng để miêu tả hành động ném một vật gì đó đi. Qua thời gian, nghĩa của "cast" đã mở rộng đến việc mô phỏng, tạo hình, chẳng hạn như trong đúc vật liệu (casting) hay diễn xuất trong nghệ thuật. Sự chuyển biến nghĩa này phản ánh sự kết nối giữa hành động ném và việc tạo ra hình thức mới, đã trở thành phần thiết yếu trong nhiều lĩnh vực nghệ thuật và sản xuất.
Từ "cast" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, "cast" thường được nghe trong các đoạn văn có liên quan đến điện ảnh hoặc nghệ thuật, thường chỉ đến dàn diễn viên. Trong phần Nói, học viên có thể sử dụng từ này khi thảo luận về phim ảnh. Trong Đọc và Viết, "cast" thường được sử dụng trong các bài tiểu luận hoặc phân tích văn học. Ngoài ra, từ này còn có ý nghĩa trong ngữ cảnh khoa học, chỉ việc đúc hoặc tạo hình vật liệu.
