complexion
complexion (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Màu sắc, kết cấu và vẻ ngoài tự nhiên của làn da một người, thường là khuôn mặt (ví dụ: da sáng, da tối, da mịn hay da thô).
The natural colour texture and appearance of a persons skin especially of the face.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của complexion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
complexion | complexions |
Kết hợp từ của complexion (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
da mặt tối màu dull complexion | Cô ấy cảm thấy tự ý thức về làn da tối tại bữa tiệc. She felt self-conscious about her dull complexion at the party. |
vẻ ngoại hình khác nhau different complexion | Mọi người trong cộng đồng chúng ta có nước da và nền tảng đa dạng. People in our community have different complexions and diverse backgrounds. |
da ngăm tan complexion | Maria có làn da nâu đẹp từ kỳ nghỉ hè ở Hawaii. Maria has a beautiful tan complexion from her summer vacation in Hawaii. |
complexion mịn màng smooth complexion | Trong phần nói IELTS, Anna miêu tả bạn cô ấy có làn da mịn màng luôn trông khỏe mạnh. In IELTS speaking, Anna described her friend with a smooth complexion who always looks healthy. |
da ngăm đen swarthy complexion | Trong bài nói IELTS, tôi mô tả một người đàn ông có làn da sậm màu làm việc ở chợ địa phương. In my IELTS speaking test, I described a man with a swarthy complexion who works at the local market. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "complexion" chỉ màu sắc và tình trạng của da, đặc biệt là khuôn mặt. Nó thường được dùng để mô tả sự sáng tối, độ mịn màng, và các đặc điểm khác liên quan đến da. Trong tiếng Anh, "complexion" được sử dụng tương đương cả trong Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh giao tiếp, người Anh có thể sử dụng cụm từ "fair complexion" để nhấn mạnh làn da trắng sáng, trong khi người Mỹ thường sử dụng "light complexion" với ý nghĩa tương tự.