Bản dịch của từ Complexion trong tiếng Việt

Complexion

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complexion (Noun)

kəmpˈɛkʃn
kəmplˈɛkʃn
01

Tổng thể vẻ bề ngoài, bộ mặt hoặc nét đặc trưng chung của một vật hoặc tình huống — cách mà điều gì đó trông hoặc xuất hiện khi nhìn tổng quát.

The general aspect or character of something.

Ví dụ
02

Màu sắc, kết cấu và vẻ ngoài tự nhiên của làn da một người, thường là khuôn mặt (ví dụ: da sáng, da tối, da mịn hay da thô).

The natural colour texture and appearance of a persons skin especially of the face.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ