texture
texture (Noun)
Nghĩa 01
Cảm giác, vẻ ngoài hoặc độ đặc của bề mặt hoặc một chất khi chạm vào hoặc nhìn; tức là cách bề mặt ấy trông và cảm nhận (nhẵn, sần, mịn, thô...).
The feel appearance or consistency of a surface or a substance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của texture (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
texture | textures |
Kết hợp từ của texture (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cấu trúc nhẹ light texture | Chiếc váy lụa có cấu trúc nhẹ nhàng, hoàn hảo cho mùa hè. The chiffon dress had a light texture, perfect for summer. |
cấu trúc đa dạng varied texture | Bức tranh trưng bày cấu trúc đa dạng, từ mịn đến sần The painting showcased varied texture, from smooth to rough. |
cấu trúc sần gritty texture | Chiếc bánh có cấu trúc sần sùi do ngũ cốc nguyên hạt. The bread had a gritty texture due to the whole grains. |
cấu trúc âm nhạc musical texture | Cấu trúc âm nhạc của buổi biểu diễn của ban nhạc rất phong phú và đa lớp. The musical texture of the band's performance was rich and layered. |
cấu trúc thịt meaty texture | Cái bít tết có cấu trúc thịt mềm mại, ngọt ngon. The steak had a meaty texture that was juicy and tender. |
texture (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của texture (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | texture |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | textured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | textured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | textures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | texturing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "texture" được sử dụng để chỉ cảm giác vật lý hoặc đặc điểm có thể cảm nhận được của bề mặt một vật thể, bao gồm cảm giác mịn màng, thô ráp, hoặc những chi tiết khác mà mắt hoặc tay có thể nhận biết. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, "texture" có thể mang ý nghĩa sâu hơn, như trong nghệ thuật, để chỉ cách thức phối hợp các yếu tố hình thức.