Bản dịch của từ Mold trong tiếng Việt
Mold

Mold(Noun)
Một khuôn mẫu cố định, hạn chế hoặc kiểu mẫu áp đặt khiến người hoặc việc gì đó phải theo cùng một hình thức, cách suy nghĩ hoặc hành xử; thường dùng để chỉ sự thiếu linh hoạt, không cho phép thay đổi.
A fixed or restrictive pattern or form.
固定的模式或形式
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mold(Verb)
(động từ) trang trí bằng các khuôn phào, viền hoặc chi tiết đắp nổi; làm đẹp bề mặt bằng cách gắn hoặc điêu khắc các đường gờ, trang trí (thường trên tường, trần, đồ gỗ).
Transitive To ornament with moldings.
用装饰线条装饰。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ) Đúc, nặn, tạo hình bằng khuôn; đặt vật liệu vào khuôn để cho nó thành hình dạng nhất định.
Transitive To shape in or on a mold to form into a particular shape to give shape to.
用模具塑形
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ) ôm sát, khớp chặt theo đường nét hoặc hình dạng của vật khác; vừa vặn theo các đường cong hoặc bề mặt.
Transitive To fit closely by following the contours of.
紧密贴合
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Mold (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Mold |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Molded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Molded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Molds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Molding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mold" trong tiếng Anh có nghĩa là khuôn, tấm đúc hoặc sự phát triển của nấm mốc. Trong tiếng Anh Mỹ, "mold" thường chỉ đến cả hai nghĩa: khuôn và nấm mốc. Trong khi đó, tiếng Anh Anh sử dụng "mould" để chỉ khuôn, nhưng lại sử dụng "mold" khi nói về nấm mốc. Về phát âm, "mold" (Mỹ) /moʊld/ và "mould" (Anh) /moʊld/ gần giống nhau, tuy nhiên, "mould" có thể phát âm nhẹ hơn trong một số ngữ cảnh.
Từ "mold" xuất phát từ tiếng La tinh "molden", có nghĩa là "hình dạng" hoặc "khuôn". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các khuôn hay hình mẫu dùng trong chế tạo. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ về sự hình thành và phát triển của nấm mốc, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt. Sự kết nối này mở rộng từ khái niệm về hình dạng sang quá trình sinh học tạo ra cấu trúc nấm mốc, phản ánh sự biến đổi trong ngữ nghĩa theo thời gian.
Từ "mold" xuất hiện khá thường xuyên trong các thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi thường đề cập đến các chủ đề về sinh học, thực vật, và sức khỏe. Từ này cũng có thể được tìm thấy trong ngữ cảnh miêu tả sự phát triển của nấm mốc, ảnh hưởng của chúng đến thực phẩm, và quá trình sản xuất đồ vật từ khuôn đúc trong ngành công nghiệp. Việc sử dụng từ này phổ biến trong nghiên cứu môi trường và an toàn thực phẩm.
Họ từ
Từ "mold" trong tiếng Anh có nghĩa là khuôn, tấm đúc hoặc sự phát triển của nấm mốc. Trong tiếng Anh Mỹ, "mold" thường chỉ đến cả hai nghĩa: khuôn và nấm mốc. Trong khi đó, tiếng Anh Anh sử dụng "mould" để chỉ khuôn, nhưng lại sử dụng "mold" khi nói về nấm mốc. Về phát âm, "mold" (Mỹ) /moʊld/ và "mould" (Anh) /moʊld/ gần giống nhau, tuy nhiên, "mould" có thể phát âm nhẹ hơn trong một số ngữ cảnh.
Từ "mold" xuất phát từ tiếng La tinh "molden", có nghĩa là "hình dạng" hoặc "khuôn". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các khuôn hay hình mẫu dùng trong chế tạo. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ về sự hình thành và phát triển của nấm mốc, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt. Sự kết nối này mở rộng từ khái niệm về hình dạng sang quá trình sinh học tạo ra cấu trúc nấm mốc, phản ánh sự biến đổi trong ngữ nghĩa theo thời gian.
Từ "mold" xuất hiện khá thường xuyên trong các thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi thường đề cập đến các chủ đề về sinh học, thực vật, và sức khỏe. Từ này cũng có thể được tìm thấy trong ngữ cảnh miêu tả sự phát triển của nấm mốc, ảnh hưởng của chúng đến thực phẩm, và quá trình sản xuất đồ vật từ khuôn đúc trong ngành công nghiệp. Việc sử dụng từ này phổ biến trong nghiên cứu môi trường và an toàn thực phẩm.
