mold
mold (Verb)
Nghĩa 01
(động từ) ôm sát, khớp chặt theo đường nét hoặc hình dạng của vật khác; vừa vặn theo các đường cong hoặc bề mặt.
transitive To fit closely by following the contours of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(động từ) trang trí bằng các khuôn phào, viền hoặc chi tiết đắp nổi; làm đẹp bề mặt bằng cách gắn hoặc điêu khắc các đường gờ, trang trí (thường trên tường, trần, đồ gỗ).
transitive To ornament with moldings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(động từ) Đúc, nặn, tạo hình bằng khuôn; đặt vật liệu vào khuôn để cho nó thành hình dạng nhất định.
transitive To shape in or on a mold to form into a particular shape to give shape to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mold (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mold |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | molded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | molded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | molds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | molding |
mold (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một khuôn mẫu cố định, hạn chế hoặc kiểu mẫu áp đặt khiến người hoặc việc gì đó phải theo cùng một hình thức, cách suy nghĩ hoặc hành xử; thường dùng để chỉ sự thiếu linh hoạt, không cho phép thay đổi.
A fixed or restrictive pattern or form.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mold" trong tiếng Anh có nghĩa là khuôn, tấm đúc hoặc sự phát triển của nấm mốc. Trong tiếng Anh Mỹ, "mold" thường chỉ đến cả hai nghĩa: khuôn và nấm mốc. Trong khi đó, tiếng Anh Anh sử dụng "mould" để chỉ khuôn, nhưng lại sử dụng "mold" khi nói về nấm mốc. Về phát âm, "mold" (Mỹ) /moʊld/ và "mould" (Anh) /moʊld/ gần giống nhau, tuy nhiên, "mould" có thể phát âm nhẹ hơn trong một số ngữ cảnh.