Bản dịch của từ Mold trong tiếng Việt

Mold

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mold (Noun)

mˈoʊld
mˈoʊld
01

Một khuôn mẫu cố định, hạn chế hoặc kiểu mẫu áp đặt khiến người hoặc việc gì đó phải theo cùng một hình thức, cách suy nghĩ hoặc hành xử; thường dùng để chỉ sự thiếu linh hoạt, không cho phép thay đổi.

A fixed or restrictive pattern or form.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một khuôn rỗng hoặc khuôn mẫu dùng để đổ hoặc tạo hình chất lỏng hoặc vật liệu dẻo (ví dụ: khuôn đúc đồ nhựa, khuôn làm bánh, khuôn kim loại).

A hollow form or matrix for shaping a fluid or plastic substance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hình dáng, khuôn mẫu hoặc kiểu dáng được tạo ra bởi một cái khuôn (mold). Nghĩa này nhấn mạnh đến hình dạng hoặc vết in mà khuôn để lại trên vật liệu khi đổ, ép hoặc đúc.

The shape or pattern of a mold.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mold (Verb)

mˈoʊld
mˈoʊld
01

(động từ) trang trí bằng các khuôn phào, viền hoặc chi tiết đắp nổi; làm đẹp bề mặt bằng cách gắn hoặc điêu khắc các đường gờ, trang trí (thường trên tường, trần, đồ gỗ).

Transitive To ornament with moldings.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(động từ) Đúc, nặn, tạo hình bằng khuôn; đặt vật liệu vào khuôn để cho nó thành hình dạng nhất định.

Transitive To shape in or on a mold to form into a particular shape to give shape to.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(động từ) ôm sát, khớp chặt theo đường nét hoặc hình dạng của vật khác; vừa vặn theo các đường cong hoặc bề mặt.

Transitive To fit closely by following the contours of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ