Bản dịch của từ Restrictive trong tiếng Việt
Restrictive

Restrictive(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(Trong ngữ pháp) mô tả mệnh đề quan hệ (hoặc cụm mô tả) có tác dụng giới hạn, xác định chính xác đối tượng hoặc trường hợp đang được nhắc tới — nghĩa là thông tin đó cần thiết để phân biệt đối tượng đó với những đối tượng khác.
Of a relative clause or descriptive phrase serving to specify the particular instance or instances being mentioned.
限制性
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "restrictive" là một tính từ, thường chỉ các yếu tố hoặc các điều kiện có tính chất hạn chế, ngăn cản tự do hoặc khả năng phát triển. Trong tiếng Anh, từ này có phiên bản giống nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, trong đó tiếng Anh Anh thường sử dụng từ này trong các văn bản chính thức liên quan đến quy định, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng áp dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội hơn.
Từ "restrictive" có nguồn gốc từ tiếng Latin "restrictivus", là dạng tính từ của động từ "restringere", có nghĩa là "khoanh vùng" hoặc "hạn chế". Chữ "re-" diễn tả hành động trở lại, và "stringere" mang ý nghĩa là bó chặt. Trong lịch sử, thuật ngữ này đã phát triển để chỉ những điều kiện hoặc quy định hạn chế, phù hợp với ý nghĩa hiện tại về sự khống chế hoặc giới hạn mà nó thể hiện trong nhiều lĩnh vực như pháp lý và xã hội.
Từ "restrictive" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần đọc và viết, nhấn mạnh đến các yếu tố hạn chế trong ngữ cảnh học thuật và xã hội. Trong phần nói, từ này thường xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến chính sách, quy định pháp luật, hoặc các vấn đề xã hội. Bên ngoài IELTS, "restrictive" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như kinh tế, tâm lý học và luật pháp, thường để mô tả các điều kiện hoặc quy định gây cản trở sự phát triển hoặc tự do cá nhân.
Họ từ
Từ "restrictive" là một tính từ, thường chỉ các yếu tố hoặc các điều kiện có tính chất hạn chế, ngăn cản tự do hoặc khả năng phát triển. Trong tiếng Anh, từ này có phiên bản giống nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, trong đó tiếng Anh Anh thường sử dụng từ này trong các văn bản chính thức liên quan đến quy định, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng áp dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội hơn.
Từ "restrictive" có nguồn gốc từ tiếng Latin "restrictivus", là dạng tính từ của động từ "restringere", có nghĩa là "khoanh vùng" hoặc "hạn chế". Chữ "re-" diễn tả hành động trở lại, và "stringere" mang ý nghĩa là bó chặt. Trong lịch sử, thuật ngữ này đã phát triển để chỉ những điều kiện hoặc quy định hạn chế, phù hợp với ý nghĩa hiện tại về sự khống chế hoặc giới hạn mà nó thể hiện trong nhiều lĩnh vực như pháp lý và xã hội.
Từ "restrictive" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần đọc và viết, nhấn mạnh đến các yếu tố hạn chế trong ngữ cảnh học thuật và xã hội. Trong phần nói, từ này thường xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến chính sách, quy định pháp luật, hoặc các vấn đề xã hội. Bên ngoài IELTS, "restrictive" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như kinh tế, tâm lý học và luật pháp, thường để mô tả các điều kiện hoặc quy định gây cản trở sự phát triển hoặc tự do cá nhân.
