Bản dịch của từ Restrictive trong tiếng Việt

Restrictive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restrictive(Adjective)

ɹistɹˈɪktɪv
ɹɪstɹˈɪktɪv
01

Mô tả điều gì đó giới hạn hoặc áp đặt những hạn chế lên hoạt động, tự do hoặc lựa chọn của người khác.

Imposing restrictions on someones activities or freedom.

限制活动或自由

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Trong ngữ pháp) mô tả mệnh đề quan hệ (hoặc cụm mô tả) có tác dụng giới hạn, xác định chính xác đối tượng hoặc trường hợp đang được nhắc tới — nghĩa là thông tin đó cần thiết để phân biệt đối tượng đó với những đối tượng khác.

Of a relative clause or descriptive phrase serving to specify the particular instance or instances being mentioned.

限制性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ