Bản dịch của từ Descriptive trong tiếng Việt
Descriptive

Descriptive(Adjective)
Mô tả hoặc phân loại một cách khách quan và không phán xét.
Describing or classifying in an objective and nonjudgemental way.
Dạng tính từ của Descriptive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Descriptive Mô tả | More descriptive Mô tả thêm | Most descriptive Mô tả gần nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "descriptive" là tính từ dùng để chỉ việc mô tả hoặc trình bày chi tiết về một đối tượng, hiện tượng hoặc sự việc nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, nó được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh văn học và khoa học để phân tích hoặc giải thích các đặc điểm. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt về phát âm nhẹ. Tóm lại, "descriptive" mang tính chất khách quan, giúp người đọc hình dung rõ ràng hơn về những gì được nói đến.
Từ "descriptive" có nguồn gốc từ tiếng Latin "descriptivus", được hình thành từ động từ "describere" có nghĩa là "miêu tả". Hệ từ này bao hàm các yếu tố của việc phác thảo hoặc định hình thông tin. Qua thời gian, "descriptive" đã phát triển thành một thuật ngữ trong ngữ học và văn học, mang ý nghĩa chỉ sự mô tả hoặc giải thích, phản ánh cách thức mà thông tin hoặc đặc điểm được trình bày một cách rõ ràng và chi tiết.
Từ "descriptive" có tần suất xuất hiện cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh cần mô tả, phân tích hoặc giải thích thông tin. Trong ngữ cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu và báo cáo để chỉ việc mô tả chi tiết hoặc phân loại đặc điểm của một đối tượng. Thêm nữa, "descriptive" cũng xuất hiện trong lĩnh vực văn chương và nghệ thuật, nhấn mạnh tính chất thể hiện hình ảnh và cảm xúc.
Họ từ
Từ "descriptive" là tính từ dùng để chỉ việc mô tả hoặc trình bày chi tiết về một đối tượng, hiện tượng hoặc sự việc nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, nó được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh văn học và khoa học để phân tích hoặc giải thích các đặc điểm. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt về phát âm nhẹ. Tóm lại, "descriptive" mang tính chất khách quan, giúp người đọc hình dung rõ ràng hơn về những gì được nói đến.
Từ "descriptive" có nguồn gốc từ tiếng Latin "descriptivus", được hình thành từ động từ "describere" có nghĩa là "miêu tả". Hệ từ này bao hàm các yếu tố của việc phác thảo hoặc định hình thông tin. Qua thời gian, "descriptive" đã phát triển thành một thuật ngữ trong ngữ học và văn học, mang ý nghĩa chỉ sự mô tả hoặc giải thích, phản ánh cách thức mà thông tin hoặc đặc điểm được trình bày một cách rõ ràng và chi tiết.
Từ "descriptive" có tần suất xuất hiện cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh cần mô tả, phân tích hoặc giải thích thông tin. Trong ngữ cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu và báo cáo để chỉ việc mô tả chi tiết hoặc phân loại đặc điểm của một đối tượng. Thêm nữa, "descriptive" cũng xuất hiện trong lĩnh vực văn chương và nghệ thuật, nhấn mạnh tính chất thể hiện hình ảnh và cảm xúc.
