Bản dịch của từ Descriptive trong tiếng Việt
Descriptive

Descriptive (Adjective)
Mô tả hoặc phân loại một cách khách quan, trung lập, không mang tính đánh giá hay phê phán.
Describing or classifying in an objective and nonjudgemental way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "descriptive" là tính từ dùng để chỉ việc mô tả hoặc trình bày chi tiết về một đối tượng, hiện tượng hoặc sự việc nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, nó được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh văn học và khoa học để phân tích hoặc giải thích các đặc điểm. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt về phát âm nhẹ. Tóm lại, "descriptive" mang tính chất khách quan, giúp người đọc hình dung rõ ràng hơn về những gì được nói đến.
Họ từ
Từ "descriptive" là tính từ dùng để chỉ việc mô tả hoặc trình bày chi tiết về một đối tượng, hiện tượng hoặc sự việc nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, nó được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh văn học và khoa học để phân tích hoặc giải thích các đặc điểm. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt về phát âm nhẹ. Tóm lại, "descriptive" mang tính chất khách quan, giúp người đọc hình dung rõ ràng hơn về những gì được nói đến.
