Anh - Việt

Bản dịch của từ Matrix trong tiếng Việt

matrix

Noun

matrix (Noun)

/mˈeɪtɹɪks/
/mˈætɹɪk/
AI

Nghĩa 01 · Một bảng chữ nhật gồm các số hoặc biểu thức xếp theo hàng và cột, được coi là một thực thể duy nhất và có thể thao tác (cộng, nhân, chuyển vị, v.v.) theo những quy tắc toán học nhất định.

Một bảng chữ nhật gồm các số hoặc biểu thức xếp theo hàng và cột, được coi là một thực thể duy nhất và có thể thao tác (cộng, nhân, chuyển vị, v.v.) theo những quy tắc toán học nhất định.

A rectangular array of quantities or expressions in rows and columns that is treated as a single entity and manipulated according to particular rules.

Ví dụ
Công ty đã sử dụng ma trận để phân tích dữ liệu truyền thông xã hội.The company used a matrix to analyze social media data.
Ma trận hiển thị mối quan hệ giữa các nhóm xã hội khác nhau.The matrix displayed the relationships between different social groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một cấu trúc tổ chức trong đó một người có thể chịu trách nhiệm hoặc nhận lệnh từ hai (hoặc nhiều) đường quản lý/điều hành khác nhau cùng lúc. Nói cách khác, quyền hạn và trách nhiệm chồng chéo — nhân viên có thể báo cáo cho nhiều cấp lãnh đạo hoặc thuộc nhiều nhóm chức năng cùng lúc.

Một cấu trúc tổ chức trong đó một người có thể chịu trách nhiệm hoặc nhận lệnh từ hai (hoặc nhiều) đường quản lý/điều hành khác nhau cùng lúc. Nói cách khác, quyền hạn và trách nhiệm chồng chéo — nhân viên có thể báo cáo cho nhiều cấp lãnh đạo hoặc thuộc nhiều nhóm chức năng cùng lúc.

An organizational structure in which two or more lines of command responsibility or communication may run through the same individual.

Ví dụ
Trong ma trận truyền thông xã hội, người ảnh hưởng đóng vai trò quan trọng.In the social media matrix, influencers play a crucial role.
Ma trận mối quan hệ trong cộng đồng ảnh hưởng đến sự kết nối của nó.The matrix of relationships in a community impacts its cohesion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Khuôn đúc hoặc khuôn mẫu dùng để tạo hình một vật, ví dụ khuôn để đúc bản ghi (record) hoặc chữ in; là khuôn dùng để định hình, sao chép vật thể.

Khuôn đúc hoặc khuôn mẫu dùng để tạo hình một vật, ví dụ khuôn để đúc bản ghi (record) hoặc chữ in; là khuôn dùng để định hình, sao chép vật thể.

A mould in which something such as a record or printing type is cast or shaped.

Ví dụ
Ma trận xã hội phức tạp và luôn thay đổi.The matrix of society is complex and ever-changing.
Không phải ai cũng hiểu về sự quan trọng của ma trận xã hội trong cộng đồng.Not everyone understands the importance of social matrices in communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04 · Một khối đá hạt mịn chứa các tinh thể đá quý, tinh thể khoáng hoặc hóa thạch được nhúng trong đó; tức là nền đá bao quanh và giữ các mẫu vật nhỏ hơn.

Một khối đá hạt mịn chứa các tinh thể đá quý, tinh thể khoáng hoặc hóa thạch được nhúng trong đó; tức là nền đá bao quanh và giữ các mẫu vật nhỏ hơn.

A mass of finegrained rock in which gems crystals or fossils are embedded.

Ví dụ
Các nhà khảo cổ phát hiện một ma trận đầy đá quý.The archaeologists discovered a matrix filled with precious gems.
Bảo tàng trưng bày một ma trận chứa hóa thạch hiếm cho khách tham quan.The museum displayed a matrix containing rare fossils for visitors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05 · Bối cảnh văn hóa, xã hội hoặc chính trị xung quanh, ảnh hưởng đến cách một điều gì đó phát triển hoặc tồn tại.

Bối cảnh văn hóa, xã hội hoặc chính trị xung quanh, ảnh hưởng đến cách một điều gì đó phát triển hoặc tồn tại.

The cultural social or political environment in which something develops.

Ví dụ
Trong ma trận xã hội của thành phố, sự đa dạng phát triển.In the social matrix of the city, diversity thrives.
Hệ thống giáo dục bị ảnh hưởng bởi ma trận xã hội.The educational system is influenced by the social matrix.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của matrix (Noun)

SingularPlural

matrix

matrixes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh