Bản dịch của từ Array trong tiếng Việt
Array

Array (Noun)
Một màn trình diễn hoặc sự trưng bày ấn tượng của một loại vật hoặc sự vật nào đó; một dải/loạt các thứ cùng loại được bày ra gây chú ý.
An impressive display or range of a particular type of thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một danh sách những người được triệu tập làm bồi thẩm đoàn (những người được chọn ngồi vào ghế bồi thẩm để xét xử vụ án).
A list of jurors impanelled.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một dãy các phần tử được sắp xếp theo thứ tự nhất định (các mục đặt theo hàng, có thứ tự rõ ràng).
An ordered series or arrangement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Array (Verb)
Mặc quần áo cho ai theo những trang phục được chỉ định (cho ai mặc một bộ đồ cụ thể).
Dress someone in the clothes specified.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sắp xếp hoặc trình bày nhiều vật hoặc mục theo một cách nhất định để chúng trông ngăn nắp hoặc có trật tự.
Display or arrange things in a particular way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "array" có nghĩa là một tập hợp hoặc sắp xếp các đối tượng, thường được sử dụng trong lĩnh vực toán học, khoa học máy tính và lập trình. Trong tiếng Anh, cả phiên bản Anh và Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một ý nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai vùng, trong đó tiếng Anh Anh thường nhấn âm mạnh hơn ở âm tiết đầu tiên so với tiếng Anh Mỹ. Từ này cũng thường được dùng để chỉ sự sắp xếp có tổ chức hơn là chỉ sự ngẫu nhiên.
Họ từ
Từ "array" có nghĩa là một tập hợp hoặc sắp xếp các đối tượng, thường được sử dụng trong lĩnh vực toán học, khoa học máy tính và lập trình. Trong tiếng Anh, cả phiên bản Anh và Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một ý nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai vùng, trong đó tiếng Anh Anh thường nhấn âm mạnh hơn ở âm tiết đầu tiên so với tiếng Anh Mỹ. Từ này cũng thường được dùng để chỉ sự sắp xếp có tổ chức hơn là chỉ sự ngẫu nhiên.
