Bản dịch của từ Array trong tiếng Việt
Array

Array (Noun)
Một dãy các phần tử được sắp xếp theo thứ tự nhất định (các mục đặt theo hàng, có thứ tự rõ ràng).
An ordered series or arrangement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một màn trình diễn hoặc sự trưng bày ấn tượng của một loại vật hoặc sự vật nào đó; một dải/loạt các thứ cùng loại được bày ra gây chú ý.
An impressive display or range of a particular type of thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một danh sách những người được triệu tập làm bồi thẩm đoàn (những người được chọn ngồi vào ghế bồi thẩm để xét xử vụ án).
A list of jurors impanelled.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Array (Verb)
Sắp xếp hoặc trình bày nhiều vật hoặc mục theo một cách nhất định để chúng trông ngăn nắp hoặc có trật tự.
Display or arrange things in a particular way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mặc quần áo cho ai theo những trang phục được chỉ định (cho ai mặc một bộ đồ cụ thể).
Dress someone in the clothes specified.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
