Bản dịch của từ Array trong tiếng Việt

Array

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Array (Noun)

ɚˈei
əɹˈei
01

Một dãy các phần tử được sắp xếp theo thứ tự nhất định (các mục đặt theo hàng, có thứ tự rõ ràng).

An ordered series or arrangement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một màn trình diễn hoặc sự trưng bày ấn tượng của một loại vật hoặc sự vật nào đó; một dải/loạt các thứ cùng loại được bày ra gây chú ý.

An impressive display or range of a particular type of thing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trang phục trang trí công phu, lộng lẫy; quần áo đẹp, được may hoặc bày biện cầu kỳ để diện trong những dịp đặc biệt.

Elaborate or beautiful clothing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một danh sách những người được triệu tập làm bồi thẩm đoàn (những người được chọn ngồi vào ghế bồi thẩm để xét xử vụ án).

A list of jurors impanelled.

array
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Array (Verb)

ɚˈei
əɹˈei
01

Sắp xếp hoặc trình bày nhiều vật hoặc mục theo một cách nhất định để chúng trông ngăn nắp hoặc có trật tự.

Display or arrange things in a particular way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mặc quần áo cho ai theo những trang phục được chỉ định (cho ai mặc một bộ đồ cụ thể).

Dress someone in the clothes specified.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chọn, triệu tập và gắn tên (hoặc xếp) các thành viên vào một bồi thẩm đoàn để họ tham gia xét xử — tức là thành lập bồi thẩm đoàn.

Impanel a jury.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ