Anh - Việt
impanel
Verb
impanel (Verb)
/ɪmpˈænl/
/ɪmpˈænl/
AI
Ví dụ
Tòa án sẽ triệu tập bồi thẩm viên cho phiên tòa tuần tới.The court will impanel jurors for the trial next week.
Họ đã không triệu tập đủ bồi thẩm viên cho vụ án tháng trước.They did not impanel enough jurors for the case last month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "impanel" có nghĩa là chọn một hội đồng, thường là trong bối cảnh pháp lý, để quyết định về một vụ kiện hoặc điều tra. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "impanel" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong Anh Anh, thuật ngữ "jury panel" thường được sử dụng để chỉ ban giám khảo. "Impanel" thường thấy trong ngữ cảnh chính thức, gắn liền với các thủ tục pháp lý.