enroll
enroll (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của enroll (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | enroll |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | enrolled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | enrolled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | enrolls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | enrolling |
enroll (Verb)
Nghĩa 01
Đã đăng ký chính thức trở thành thành viên của một tổ chức, chương trình hoặc khóa học; hoàn tất thủ tục ghi danh.
officially register as a member of an organization or a program.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của enroll (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | enroll |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | enrolled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | enrolled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | enrolls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | enrolling |