Bản dịch của từ Register trong tiếng Việt
Register

Register (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(về thiết bị hoặc dụng cụ) tự động phát hiện và hiển thị một giá trị/đọc số (ví dụ: máy đo, cảm biến ghi nhận và hiện kết quả).
(of an instrument) detect and show (a reading) automatically.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Động từ) Đối chiếu hoặc làm cho đối chiếu chính xác về vị trí; khiến hai vật, hai phần hoặc hai tầng khớp nhau về vị trí, vị trí tương ứng.
Correspond or cause to correspond exactly in position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Register (Noun)
Một phần cụ thể trong phạm vi âm vực của giọng hát hoặc nhạc cụ — tức là dải cao độ hoặc âm sắc đặc trưng mà giọng ca hoặc nhạc cụ phát ra trong khoảng đó.
A particular part of the range of a voice or instrument.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một phong cách dùng ngôn ngữ trong một tình huống giao tiếp nhất định, được phân biệt bởi mức độ trang trọng, từ vựng, cách phát âm và cấu trúc câu, tùy theo mục đích giao tiếp, bối cảnh xã hội và vị thế người nói.
A variety of a language or a level of usage, as determined by degree of formality and choice of vocabulary, pronunciation, and syntax, according to the communicative purpose, social context, and standing of the user.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự trùng khớp chính xác về vị trí của các thành phần màu sắc trên một bản in dương (khẳng định rằng các lớp màu được in thẳng hàng với nhau).
The exact correspondence of the position of colour components in a printed positive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tấm chắn hoặc cửa có thể điều chỉnh (mở ra hay thu vào) để nới rộng hoặc thu hẹp lỗ thông và điều tiết luồng gió, thường dùng trên bếp lò hoặc nơi đốt than củi.
An adjustable plate for widening or narrowing an opening and regulating a draught, especially in a fire grate.
