Bản dịch của từ Register trong tiếng Việt

Register

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Register (Verb)

ɹˈɛdʒɪstɚ
ɹˈɛdʒɪstəɹ
01

Diễn đạt hoặc thể hiện (một ý kiến, cảm xúc) sao cho người khác biết được — tức là bày tỏ, cho thấy cảm nghĩ hoặc cảm xúc của mình.

Express or convey (an opinion or emotion)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(về thiết bị hoặc dụng cụ) tự động phát hiện và hiển thị một giá trị/đọc số (ví dụ: máy đo, cảm biến ghi nhận và hiện kết quả).

(of an instrument) detect and show (a reading) automatically.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ghi tên hoặc ghi thông tin vào một danh sách chính thức hoặc sổ đăng ký; đăng ký để được nhận vào một danh sách, cơ quan, hoặc chương trình.

Enter or record on an official list or directory.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(Động từ) Đối chiếu hoặc làm cho đối chiếu chính xác về vị trí; khiến hai vật, hai phần hoặc hai tầng khớp nhau về vị trí, vị trí tương ứng.

Correspond or cause to correspond exactly in position.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Đạt được một điểm số hoặc kết quả cụ thể trong một trận đấu hoặc trò chơi.

Achieve (a certain score or result) in a game or match.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Register (Noun)

ɹˈɛdʒɪstɚ
ɹˈɛdʒɪstəɹ
01

Một phần cụ thể trong phạm vi âm vực của giọng hát hoặc nhạc cụ — tức là dải cao độ hoặc âm sắc đặc trưng mà giọng ca hoặc nhạc cụ phát ra trong khoảng đó.

A particular part of the range of a voice or instrument.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một phong cách dùng ngôn ngữ trong một tình huống giao tiếp nhất định, được phân biệt bởi mức độ trang trọng, từ vựng, cách phát âm và cấu trúc câu, tùy theo mục đích giao tiếp, bối cảnh xã hội và vị thế người nói.

A variety of a language or a level of usage, as determined by degree of formality and choice of vocabulary, pronunciation, and syntax, according to the communicative purpose, social context, and standing of the user.

Ví dụ
03

(trong thiết bị điện tử) một vị trí lưu trữ dữ liệu trong bộ nhớ, dùng cho một mục đích cụ thể và có thời gian truy cập nhanh.

(in electronic devices) a location in a store of data, used for a specific purpose and with quick access time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Sự trùng khớp chính xác về vị trí của các thành phần màu sắc trên một bản in dương (khẳng định rằng các lớp màu được in thẳng hàng với nhau).

The exact correspondence of the position of colour components in a printed positive.

Ví dụ
05

Một trong các dải hoặc phần mà một thiết kế, biểu đồ, mẫu hoặc bố cục được chia ra; mỗi “register” là một phần riêng biệt trong tổng thể.

One of a number of bands or sections into which a design is divided.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một tấm chắn hoặc cửa có thể điều chỉnh (mở ra hay thu vào) để nới rộng hoặc thu hẹp lỗ thông và điều tiết luồng gió, thường dùng trên bếp lò hoặc nơi đốt than củi.

An adjustable plate for widening or narrowing an opening and regulating a draught, especially in a fire grate.

Ví dụ
07

Một danh sách hoặc sổ ghi chính thức các tên, mục hoặc thông tin được lưu lại để theo dõi, kiểm tra hoặc tham khảo sau này.

An official list or record of names or items.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ