adjustable
adjustable (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể điều chỉnh được; có thể thay đổi kích thước, vị trí, cường độ hoặc các thông số để phù hợp hơn.
able to be adjusted or altered.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có thể điều chỉnh được; được thiết kế để thay đổi vị trí, kích thước hoặc tính năng cho phù hợp với nhu cầu sử dụng, mang lại sự linh hoạt.
designed to be capable of being adjusted so as to allow flexibility in use.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của adjustable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
adjustable điều chỉnh | more adjustable nhiều điều chỉnh hơn | most adjustable điều chỉnh nhiều nhất |
Kết hợp từ của adjustable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn có thể điều chỉnh fully adjustable | Chiếc ghế có thể điều chỉnh đầy đủ mang lại sự thoải mái trong các buổi tụ tập xã hội dài. The fully adjustable chair provides comfort during long social gatherings. |
adjustable (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "adjustable" được hiểu là có khả năng điều chỉnh hoặc thay đổi để phù hợp với nhu cầu hoặc hoàn cảnh khác nhau. Trong ngữ cảnh sử dụng, từ này thường được áp dụng trong các lĩnh vực như thiết kế, kỹ thuật và thời trang, nghĩa là đồ vật hoặc thiết bị có thể thay đổi kích thước, hình dạng hoặc tính năng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "adjustable" với cách phát âm và ý nghĩa tương tự.
