Bản dịch của từ Seat trong tiếng Việt
Seat
Noun CountableNounVerb

Seat (Noun Countable)
siːt
siːt
01
Chỗ ngồi; ghế để ngồi (nơi một người có thể ngồi, ví dụ ghế trong phòng, chỗ ngồi trên xe, trong rạp hát...).
Chairs, seats.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Seat (Noun)
sˈit
sˈit
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vị trí hoặc ghế của một người trong cơ quan lập pháp (ví dụ: quốc hội, nghị viện) — tức là quyền hoặc chỗ ngồi của đại biểu, nghị sĩ hoặc thành viên được bầu/người giữ chức trong cơ quan đó.
A place in an elected legislative or other body.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phần mông của một người, tức là hai bờ mông/bộ phận ở phía sau thân người mà người ta ngồi lên.
A person's buttocks.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Seat (Verb)
sˈit
sˈit
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
