Bản dịch của từ Chair trong tiếng Việt
Chair

Chair (Noun)
Một chức danh hoặc vị trí giảng dạy đại học do trường hoặc khoa trao, thường gọi là một ghế giáo sư (professorship).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người đứng đầu hoặc người phụ trách một cuộc họp, tổ chức, hội đồng... (từ trung tính thay cho chairman/chairwoman).
The person in charge of a meeting or of an organization (used as a neutral alternative to chairman or chairwoman)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chair (Verb)
Làm chủ tọa; điều hành và chỉ đạo một cuộc họp, buổi họp hoặc sự kiện công cộng — tức là đứng ra dẫn dắt, quản lý chương trình và quyết định thứ tự phát biểu, nội dung thảo luận trong buổi họp.
Act as chairperson of or preside over (an organization, meeting, or public event)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chair" trong tiếng Anh thường chỉ một đồ vật dùng để ngồi, thường có lưng tựa và đôi chân. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "chair" cũng có thể được sử dụng để chỉ người chủ trì một cuộc họp hoặc một tổ chức (chủ tọa). Phát âm cũng không khác biệt đáng kể giữa hai ngôn ngữ, nhưng cách sử dụng từ có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và xã hội.
Họ từ
Từ "chair" trong tiếng Anh thường chỉ một đồ vật dùng để ngồi, thường có lưng tựa và đôi chân. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "chair" cũng có thể được sử dụng để chỉ người chủ trì một cuộc họp hoặc một tổ chức (chủ tọa). Phát âm cũng không khác biệt đáng kể giữa hai ngôn ngữ, nhưng cách sử dụng từ có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và xã hội.
