Bản dịch của từ Professorship trong tiếng Việt

Professorship

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Professorship (Noun)

prəˈfɛ.sɚ.ʃɪp
prəˈfɛ.sɚ.ʃɪp
01

Chức danh hoặc vị trí giáo sư tại trường đại học; địa vị nghề nghiệp của một người được phong hoặc bổ nhiệm làm giáo sư.

The position or rank of a professor.

professorship nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ