professorship
Noun
professorship (Noun)
/prəˈfɛ.sɚ.ʃɪp/
/prəˈfɛ.sɚ.ʃɪp/
AI
Ví dụ
Cô ấy mong muốn một vị trí giáo sư về xã hội.She aspired to a professorship in sociology.
Không phải ai cũng phù hợp với vị trí giáo sư.Not everyone is suited for a professorship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của professorship (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
professorship | professorships |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "professorship" chỉ chức vụ hoặc vị trí giảng viên cao cấp tại một cơ sở giáo dục, thường là trường đại học. Chức danh này bao hàm quyền hạn và trách nhiệm giảng dạy, nghiên cứu và tư vấn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy vào hệ thống giáo dục của từng quốc gia.
