Bản dịch của từ Chairwoman trong tiếng Việt
Chairwoman

Chairwoman (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một phụ nữ giữ chức hiệu trưởng khoa hoặc người đứng đầu bộ phận giảng dạy tại một trường cao đẳng hoặc trường đại học; tức là người quản lý và phụ trách hoạt động học thuật của một khoa.
A woman who is the administrative head of a department of instruction at a college or university.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Chairwoman" là danh từ chỉ người phụ nữ giữ vị trí lãnh đạo trong một cuộc họp, tổ chức hoặc hiệp hội. Từ này được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh mang tính chuyên môn, thể hiện vai trò quyết định và điều hành. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "chairwoman" có ý nghĩa và cách sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường sử dụng "chair" để chỉ người chủ trì, nhằm tạo tính trung lập về giới tính hơn.
"Chairwoman" là danh từ chỉ người phụ nữ giữ vị trí lãnh đạo trong một cuộc họp, tổ chức hoặc hiệp hội. Từ này được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh mang tính chuyên môn, thể hiện vai trò quyết định và điều hành. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "chairwoman" có ý nghĩa và cách sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường sử dụng "chair" để chỉ người chủ trì, nhằm tạo tính trung lập về giới tính hơn.
