Bản dịch của từ Preside trong tiếng Việt

Preside

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preside (Verb)

pɹizˈɑɪd
pɹɪzˈɑɪd
01

Đứng ra điều khiển hoặc chủ trì một cuộc họp, buổi họp hoặc buổi tụ họp, chịu trách nhiệm dẫn dắt chương trình và giữ trật tự.

Be in the position of authority in a meeting or other gathering.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ