preside
preside (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của preside (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | preside |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | presided |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | presided |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | presides |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | presiding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "preside" có nghĩa là chủ trì hoặc lãnh đạo trong một cuộc họp, sự kiện hoặc tổ chức nào đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, học thuật hoặc các cuộc họp chính thức. Phiên bản Anh-Mỹ của từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, phát âm (pəˈzaɪd) hay cách viết. Tuy nhiên, "preside" thường được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ khi đề cập đến việc điều phối các hoạt động trong các tổ chức hoặc hội nghị.