Bản dịch của từ College trong tiếng Việt

College

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

College (Noun Countable)

ˈkɒl.ɪdʒ
ˈkɑː.lɪdʒ
01

Một cơ sở giáo dục đại học, nơi sinh viên theo học các chương trình sau trung học để lấy bằng cử nhân hoặc cao hơn; tương tự như “đại học”.

University.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

College (Noun)

kˌɔlˌɪdʒ
kˈɑlɪdʒ
01

Một cơ sở giáo dục, thường là nơi đào tạo trình độ cao hơn (đại học, cao đẳng) hoặc cung cấp đào tạo chuyên môn, nghề nghiệp.

An educational institution or establishment, in particular one providing higher education or specialized professional or vocational training.

college tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tổ chức gồm những chuyên gia/người làm nghề cùng nghề nghiệp, được thành lập với mục tiêu, nhiệm vụ và quyền lợi riêng (ví dụ hội đồng, đoàn thể nghề nghiệp).

An organized group of professional people with particular aims, duties, and privileges.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ