college
college (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Một cơ sở giáo dục đại học, nơi sinh viên theo học các chương trình sau trung học để lấy bằng cử nhân hoặc cao hơn; tương tự như “đại học”.
Một cơ sở giáo dục đại học, nơi sinh viên theo học các chương trình sau trung học để lấy bằng cử nhân hoặc cao hơn; tương tự như “đại học”.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của college (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tốt nghiệp đại học graduate from college | Cô ấy vừa tốt nghiệp đại học. She recently graduated from college. |
học đại học attend college | Nhiều sinh viên tham gia đại học để cải thiện kỹ năng xã hội. Many students attend college to improve their social skills. |
bắt đầu học đại học start college | Cô ấy sẽ bắt đầu đại học vào tháng tới. She will start college next month. |
rớt đại học flunk out of college | Anh ấy bị trượt đại học vì nghỉ học kém. He flunked out of college due to poor attendance. |
bỏ học đại học drop out of college | Nhiều sinh viên bỏ học đại học vì vấn đề tài chính. Many students drop out of college due to financial issues. |
college (Noun)
Nghĩa 01 · Một tổ chức gồm những chuyên gia/người làm nghề cùng nghề nghiệp, được thành lập với mục tiêu, nhiệm vụ và quyền lợi riêng (ví dụ hội đồng, đoàn thể nghề nghiệp).
Một tổ chức gồm những chuyên gia/người làm nghề cùng nghề nghiệp, được thành lập với mục tiêu, nhiệm vụ và quyền lợi riêng (ví dụ hội đồng, đoàn thể nghề nghiệp).
An organized group of professional people with particular aims, duties, and privileges.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một cơ sở giáo dục, thường là nơi đào tạo trình độ cao hơn (đại học, cao đẳng) hoặc cung cấp đào tạo chuyên môn, nghề nghiệp.
Một cơ sở giáo dục, thường là nơi đào tạo trình độ cao hơn (đại học, cao đẳng) hoặc cung cấp đào tạo chuyên môn, nghề nghiệp.
An educational institution or establishment, in particular one providing higher education or specialized professional or vocational training.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của college (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
college | colleges |
Kết hợp từ của college (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đi học đại học go to college | Cô ấy quyết định đi đến trường đại học để theo đuổi sự nghiệp mơ ước của mình. She decided to go to college to pursue her dream career. |
tốt nghiệp đại học graduate college | Cô ấy sẽ tốt nghiệp đại học vào năm sau. She will graduate college next year. |
bỏ học đại học drop out of college | Tom quyết định bỏ học đại học vì anh ấy muốn làm việc trong một cửa hàng. Tom decided to drop out of college because he wants to work in a shop. |
bắt đầu học đại học start college | Tôi sẽ bắt đầu học đại học vào tháng tới. I will start college next month. |
tốt nghiệp đại học finish college | Cô ấy đã tốt nghiệp đại học năm ngoái và ngay lập tức tìm được việc làm. She finished college last year and found a job immediately. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "college" thường chỉ một cơ sở giáo dục bậc cao, chuyên cung cấp các chương trình học đại học. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường ám chỉ các trường đại học cung cấp bằng cử nhân hoặc sau đại học. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "college" để chỉ cả trường cao đẳng (đào tạo nghề) lẫn những trường thuộc hệ đại học. Điểm khác biệt chính nằm ở cách sử dụng và nghĩa ngữ cảnh giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
