Bản dịch của từ Vocational trong tiếng Việt

Vocational

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vocational(Adjective)

voʊkˈeiʃənl̩
voʊkˈeiʃənl̩
01

Liên quan đến nghề nghiệp hoặc công việc, đặc biệt là các hoạt động, đào tạo hoặc kỹ năng phục vụ cho một nghề cụ thể.

Relating to an occupation or employment.

职业的,与工作有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Vocational (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Vocational

Nghề nghiệp

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ