Bản dịch của từ Vocational trong tiếng Việt
Vocational

Vocational (Adjective)
Liên quan đến nghề nghiệp hoặc công việc, đặc biệt là các hoạt động, đào tạo hoặc kỹ năng phục vụ cho một nghề cụ thể.
Relating to an occupation or employment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "vocational" là tính từ, chỉ liên quan đến nghề nghiệp hoặc đào tạo nghề. Nó thường được sử dụng để mô tả các chương trình giáo dục nhằm trang bị kỹ năng cho người học trong các lĩnh vực cụ thể. Ở Anh, thuật ngữ "vocational training" phổ biến, trong khi ở Mỹ, cụm từ "career and technical education" thường được dùng. Mặc dù nghĩa tương tự, sự khác biệt về từ ngữ phản ánh các hệ thống giáo dục và đào tạo nghề khác nhau giữa hai quốc gia.
Họ từ
Từ "vocational" là tính từ, chỉ liên quan đến nghề nghiệp hoặc đào tạo nghề. Nó thường được sử dụng để mô tả các chương trình giáo dục nhằm trang bị kỹ năng cho người học trong các lĩnh vực cụ thể. Ở Anh, thuật ngữ "vocational training" phổ biến, trong khi ở Mỹ, cụm từ "career and technical education" thường được dùng. Mặc dù nghĩa tương tự, sự khác biệt về từ ngữ phản ánh các hệ thống giáo dục và đào tạo nghề khác nhau giữa hai quốc gia.
