Anh - Việt

Bản dịch của từ Training trong tiếng Việt

training

Noun

training (Noun)

/tɹˈeiniŋ/
/tɹˈeinɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động dạy hoặc huấn luyện một người hoặc động vật để học một kỹ năng hoặc cách cư xử cụ thể.

The action of teaching a person or animal a particular skill or type of behaviour.

Ví dụ
Công ty cung cấp đào tạo miễn phí cho nhân viên mới.The company offers free training for new employees.
Cô ấy tham gia chương trình đào tạo lãnh đạo vào tháng trước.She attended a leadership training program last month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của training (Noun)

SingularPlural

training

trainings

Kết hợp từ của training (Noun)

ADJECTIVE + trainingVERB + trainingtraining + VERBPHRASESPREPOSITIONtraining + NOUN
Kết hợp từ của training
Collocation
Ví dụ

đào tạo tại chỗ

on-the-job training

Nhiều công ty cung cấp đào tạo tại chỗ cho nhân viên mới mỗi năm.

Many companies provide on-the-job training for new employees every year.

đào tạo quản lý

management training

Khóa đào tạo quản lý đã giúp cải thiện tinh thần đồng đội của tình nguyện viên tại Hội Chữ thập đỏ.

The management training helped improve teamwork among the volunteers at Red Cross.

đào tạo khoa học

scientific training

Nhiều sinh viên được hưởng lợi từ đào tạo khoa học về phương pháp nghiên cứu xã hội.

Many students benefit from scientific training in social research methods.

đào tạo sau đại học

postgraduate training

Nhiều sinh viên tham gia đào tạo sau đại học để cải thiện kỹ năng công tác xã hội tại các trường đại học như Harvard.

Many students join postgraduate training to improve their social work skills in universities like Harvard.

đào tạo đạo đức

moral training

Trong bài nói IELTS, giáo viên hỏi tôi về huấn luyện đạo đức ở trường học.

In the IELTS speaking test, the teacher asked me about moral training in schools.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh