Bản dịch của từ Training trong tiếng Việt

Training

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Training (Noun)

tɹˈeiniŋ
tɹˈeinɪŋ
01

Hành động dạy hoặc huấn luyện một người hoặc động vật để học một kỹ năng hoặc cách cư xử cụ thể.

The action of teaching a person or animal a particular skill or type of behaviour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ