training
training (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của training (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
training | trainings |
Kết hợp từ của training (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đào tạo tại chỗ on-the-job training | Nhiều công ty cung cấp đào tạo tại chỗ cho nhân viên mới mỗi năm. Many companies provide on-the-job training for new employees every year. |
đào tạo quản lý management training | Khóa đào tạo quản lý đã giúp cải thiện tinh thần đồng đội của tình nguyện viên tại Hội Chữ thập đỏ. The management training helped improve teamwork among the volunteers at Red Cross. |
đào tạo khoa học scientific training | Nhiều sinh viên được hưởng lợi từ đào tạo khoa học về phương pháp nghiên cứu xã hội. Many students benefit from scientific training in social research methods. |
đào tạo sau đại học postgraduate training | Nhiều sinh viên tham gia đào tạo sau đại học để cải thiện kỹ năng công tác xã hội tại các trường đại học như Harvard. Many students join postgraduate training to improve their social work skills in universities like Harvard. |
đào tạo đạo đức moral training | Trong bài nói IELTS, giáo viên hỏi tôi về huấn luyện đạo đức ở trường học. In the IELTS speaking test, the teacher asked me about moral training in schools. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "training" chỉ hoạt động học tập và rèn luyện để phát triển kỹ năng, kiến thức hoặc thể chất cho một cá nhân hoặc nhóm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "training" thường được áp dụng rộng rãi hơn ở Mỹ, như trong các môi trường thể thao, quân sự hoặc nghề nghiệp, trong khi ở Anh, từ này có thể gắn liền chặt chẽ hơn với lĩnh vực giáo dục và đào tạo chính thức.