Bản dịch của từ Administrative trong tiếng Việt
Administrative

Administrative(Adjective)
Thuộc về hành chính hoặc quản lý tổ chức; liên quan đến công việc điều hành, quản trị, thủ tục giấy tờ trong một cơ quan, tổ chức hay công ty.
Belongs to administration, belongs to organizational management.
与行政管理相关的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Liên quan đến việc quản lý, điều hành công việc của một doanh nghiệp, tổ chức hoặc các công việc hành chính hàng ngày.
Relating to the running of a business, organization, etc.
与管理和组织有关的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Administrative (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Administrative Quản trị | More administrative Quản trị thêm | Most administrative Quản trị gần nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "administrative" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa liên quan đến quản lý, điều hành và tổ chức công việc trong các cơ quan, tổ chức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau với cách phát âm hơi khác biệt; tiếng Anh Anh phát âm là /ədˈmɪnɪstrətɪv/, trong khi tiếng Anh Mỹ là /ədˈmɪnɪstrəˌtɪv/. Từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức phi lợi nhuận để chỉ các công việc hành chính và quản lý.
Từ "administrative" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "administrativus", bắt nguồn từ động từ "administrare", có nghĩa là "quản lý" hoặc "hướng dẫn". Từ này xuất hiện vào thế kỷ 15 với ý nghĩa chỉ hành động tổ chức và kiểm soát công việc. Trong bối cảnh hiện đại, "administrative" đề cập đến các hoạt động liên quan đến quản lý và điều hành các tổ chức, tập trung vào việc duy trì trật tự và hiệu quả trong các quy trình hành chính.
Từ "administrative" xuất hiện với tần suất khá cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và đọc, liên quan đến các thông tin về tổ chức, quy trình và quản lý. Trong giao tiếp thường ngày, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến hành chính, như văn phòng, quy định pháp luật hoặc quy trình quản lý. Từ này có thể phản ánh tính chất chuyên môn và chức năng của các tổ chức.
Họ từ
Từ "administrative" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa liên quan đến quản lý, điều hành và tổ chức công việc trong các cơ quan, tổ chức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau với cách phát âm hơi khác biệt; tiếng Anh Anh phát âm là /ədˈmɪnɪstrətɪv/, trong khi tiếng Anh Mỹ là /ədˈmɪnɪstrəˌtɪv/. Từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức phi lợi nhuận để chỉ các công việc hành chính và quản lý.
Từ "administrative" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "administrativus", bắt nguồn từ động từ "administrare", có nghĩa là "quản lý" hoặc "hướng dẫn". Từ này xuất hiện vào thế kỷ 15 với ý nghĩa chỉ hành động tổ chức và kiểm soát công việc. Trong bối cảnh hiện đại, "administrative" đề cập đến các hoạt động liên quan đến quản lý và điều hành các tổ chức, tập trung vào việc duy trì trật tự và hiệu quả trong các quy trình hành chính.
Từ "administrative" xuất hiện với tần suất khá cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và đọc, liên quan đến các thông tin về tổ chức, quy trình và quản lý. Trong giao tiếp thường ngày, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến hành chính, như văn phòng, quy định pháp luật hoặc quy trình quản lý. Từ này có thể phản ánh tính chất chuyên môn và chức năng của các tổ chức.
