Bản dịch của từ Administrative trong tiếng Việt

Administrative

Adjective

Administrative Adjective

/ədˈmɪn.ɪ.strə.tɪv/
/ædˈmɪn.ɪˌstreɪ.t̬ɪv/
01

Thuộc về hành chính, thuộc quản trị tổ chức

Belongs to administration, belongs to organizational management

Ví dụ

The administrative staff organized the charity event efficiently.

Nhân viên hành chính đã tổ chức sự kiện từ thiện một cách hiệu quả.

The administrative duties included managing schedules and budgets.

Nhiệm vụ hành chính bao gồm quản lý lịch trình và ngân sách.

02

Liên quan đến hoạt động của một doanh nghiệp, tổ chức, v.v.

Relating to the running of a business, organization, etc.

Ví dụ

The administrative staff handled the paperwork efficiently.

Nhân viên hành chính xử lý giấy tờ một cách hiệu quả.

The administrative tasks included scheduling meetings and managing budgets.

Công việc hành chính bao gồm lên lịch họp và quản lý ngân sách.

Mô tả từ

“adopt” thỉnh thoảng xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “áp dụng, làm theo, bắt đầu sử dụng một thứ mới” hoặc “nhận nuôi” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Reading là 8 lần/183396 và ở kỹ năng Writing Task 2 là 12 lần/15602 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “adopt” hiếm khi xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “adopt” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Administrative

Không có idiom phù hợp