Bản dịch của từ Department trong tiếng Việt

Department

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Department(Noun Countable)

dɪˈpɑːt.mənt
dɪˈpɑːrt.mənt
01

Ở đây “department” được hiểu là một ủy ban khoa học hoặc ban chuyên môn trong lĩnh vực khoa học, tức là một nhóm chuyên gia hoặc tổ chức nhỏ chuyên phụ trách nghiên cứu, đánh giá và ra quyết định về các vấn đề khoa học.

Scientific Committee.

科学委员会

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Department(Noun)

dɪpˈɑɹtmn̩t
dɪpˈɑɹtmn̩t
01

Một bộ phận hoặc phòng ban của một tổ chức lớn (như cơ quan nhà nước, trường đại học hoặc công ty) chuyên trách một lĩnh vực cụ thể của hoạt động.

A division of a large organization such as a government, university, or business, dealing with a specific area of activity.

一个大型组织的部门,负责特定活动领域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Department (Noun)

SingularPlural

Department

Departments

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ