Bản dịch của từ Victory trong tiếng Việt
Victory
Noun [U/C]

Victory(Noun)
vˈɪktərˌi
ˈvɪktɝi
Ví dụ
02
Chiến thắng trong cuộc đấu tranh chống lại khó khăn hoặc trở ngại
Success in overcoming difficulties or obstacles.
战胜困难或障碍的成功
Ví dụ
Victory

Chiến thắng trong cuộc đấu tranh chống lại khó khăn hoặc trở ngại
Success in overcoming difficulties or obstacles.
战胜困难或障碍的成功