Bản dịch của từ Opponent trong tiếng Việt

Opponent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opponent(Noun)

əpˈəʊnənt
əˈpoʊnənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ