Bản dịch của từ Opponent trong tiếng Việt

Opponent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opponent(Noun)

əpˈəʊnənt
əˈpoʊnənt
01

Một người phản đối hoặc thù địch với ai đó hoặc điều gì đó

Someone who opposes or harbors hostility towards someone or something.

有人反对或敌视某人或某事。

Ví dụ
02

Một người thi đấu đối kháng với người khác trong một trận đấu hoặc cuộc tranh luận

A person competes against another in a race, game, or debate.

在比赛、游戏或辩论中,一个人与另一个人较量。

Ví dụ
03

Đối thủ trong một trận đấu hoặc môn thể thao

Opponent in a game or sport

比赛中的对手或运动对手

Ví dụ