Bản dịch của từ Opponent trong tiếng Việt

Opponent

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opponent (Noun Countable)

əpˈəʊnənt
ˈɑpənənt
01

Người, đội hoặc nhóm mà bạn cạnh tranh hoặc đối đầu trong một trò chơi, cuộc thi, cuộc tranh luận hay cuộc đấu.

A person team or group that you compete against in a game competition argument or contest

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa