Anh - Việt
opponent
Noun Countable
opponent (Noun Countable)
/əpˈəʊnənt/
/ˈɑpənənt/
AI
Ví dụ
Trong cuộc tranh luận năm 2024, Maya đã đánh bại đối thủ về quyền riêng tư trên mạng xã hội.At the 2024 debate, Maya defeated her opponent on social media privacy.
Tại diễn đàn nhà ở Hà Nội, Minh không sợ đối thủ trong cuộc tranh luận.At Hanoi's housing forum, Minh did not fear his opponent during the debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa