Bản dịch của từ Sleeper trong tiếng Việt
Sleeper
Noun [U/C]

Sleeper(Noun)
slˈiːpɐ
ˈsɫipɝ
02
Một chiếc xe lửa có chỗ nằm cho hành khách
A train car provides a place for passengers to rest.
一节火车车厢为乘客提供休息空间。
Ví dụ
Sleeper

Một chiếc xe lửa có chỗ nằm cho hành khách
A train car provides a place for passengers to rest.
一节火车车厢为乘客提供休息空间。