Bản dịch của từ Sleeper trong tiếng Việt

Sleeper

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sleeper (Noun)

slˈipɚ
slˈipəɹ
01

Một bộ phim, cuốn sách, vở kịch… ban đầu ít được chú ý nhưng sau đó bất ngờ trở nên rất thành công hoặc nổi tiếng.

A film book play etc that eventually achieves unexpected success after initially attracting very little attention.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại bông tai/khuyên tai nhỏ, thường là vòng hoặc chốt, được đeo trong lỗ tai để giữ lỗ xỏ không đóng lại (nhất là sau khi mới xỏ).

A ring or post worn in a pierced ear to keep the hole from closing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một đoàn tàu có toa ngủ (toa giường) để hành khách có chỗ nằm nghỉ qua đêm.

A train carrying sleeping cars.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một thanh gỗ hoặc dầm bê tông đặt ngang dưới đường ray để nâng đỡ và giữ khoảng cách giữa hai đường ray, giúp đường ray vững chắc và truyền tải tải trọng tàu.

A wooden or concrete beam laid transversely under railway track to support it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Người hoặc con vật đang ngủ, hoặc người/con vật có thói quen ngủ theo một cách xác định (ví dụ: ngủ say, ngủ trưa).

A person or animal who is asleep or who sleeps in a specified way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một loài cá mình dày, thân hơi mập và thường có màu lốm đốm, sống ở vùng nước ấm và cả nước ngọt; thường gọi chung là cá thuộc họ hay gọi là "sleeper" trong tiếng Anh.

A stocky fish with mottled coloration which occurs widely in warm seas and fresh water.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ