Bản dịch của từ Chairman trong tiếng Việt
Chairman

Chairman (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chairman" trong tiếng Anh chỉ người giữ chức vụ chủ tịch trong một hội nghị, tổ chức, hoặc công ty. Trong tiếng Anh Anh, "chairman" chủ yếu được sử dụng, nhưng một phương ngữ trung lập hơn là "chair" đã được công nhận và phổ biến để tránh thiên lệch giới tính. Trong tiếng Anh Mỹ, "chairperson" cũng được sử dụng để chỉ người chủ trì mà không xác định giới tính. Sự khác biệt này phản ánh xu hướng sử dụng ngôn ngữ nhẹ nhàng và bao hàm hơn.
Họ từ
Từ "chairman" trong tiếng Anh chỉ người giữ chức vụ chủ tịch trong một hội nghị, tổ chức, hoặc công ty. Trong tiếng Anh Anh, "chairman" chủ yếu được sử dụng, nhưng một phương ngữ trung lập hơn là "chair" đã được công nhận và phổ biến để tránh thiên lệch giới tính. Trong tiếng Anh Mỹ, "chairperson" cũng được sử dụng để chỉ người chủ trì mà không xác định giới tính. Sự khác biệt này phản ánh xu hướng sử dụng ngôn ngữ nhẹ nhàng và bao hàm hơn.
