Bản dịch của từ Sedan trong tiếng Việt
Sedan

Sedan (Noun)
Một loại ô tô có phần thân kín và cốp sau riêng biệt, tách biệt với khoang chứa người lái và hành khách (tương đương xe sedan/xe saloon). Thường có 4 cửa và kiểu dáng chở người ngồi thoải mái.
A car having a closed body and a closed boot separated from the part in which the driver and passengers sit a saloon.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sedan là một loại phương tiện giao thông có dạng thân xe dài với bốn cửa và khu vực chứa hành lý tách biệt. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa, tuy nhiên có sự khác biệt trong cách phát âm. Trong tiếng Anh Mỹ, "sedan" thường được phát âm với âm /sɪˈdæn/, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm "a" hơn. Thuật ngữ này còn được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp ô tô để chỉ loại xe riêng biệt này.
Sedan là một loại phương tiện giao thông có dạng thân xe dài với bốn cửa và khu vực chứa hành lý tách biệt. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa, tuy nhiên có sự khác biệt trong cách phát âm. Trong tiếng Anh Mỹ, "sedan" thường được phát âm với âm /sɪˈdæn/, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm "a" hơn. Thuật ngữ này còn được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp ô tô để chỉ loại xe riêng biệt này.
