Bản dịch của từ Saloon trong tiếng Việt

Saloon

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saloon (Noun)

səlˈun
səlˈun
01

Loại ô tô có thân kín, phần cốp (khoang hành lý) tách riêng và đóng kín, không thông với khoang chở người — tức là xe sedan.

A car having a closed body and a closed boot separated from the part in which the driver and passengers sit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một căn phòng hoặc tòa nhà công cộng được dùng cho một mục đích cụ thể (ví dụ: phòng chờ, quán rượu, hội trường sinh hoạt).

A public room or building used for a specified purpose.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh