Bản dịch của từ Driver trong tiếng Việt

Driver

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Driver (Noun Countable)

ˈdraɪ.vər
ˈdraɪ.vɚ
01

Người lái xe; người điều khiển phương tiện giao thông (ô tô, xe máy, taxi, xe buýt, v.v.).

Driver.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Driver (Noun)

dɹˈɑɪvɚ
dɹˈɑɪvəɹ
01

Trong tiếng lóng hàng không, "driver" chỉ người lái máy bay — tức là phi công, người điều khiển và điều hành chuyến bay.

(aviation, slang) A pilot (person who flies aircraft).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(hàng hải) một loại buồm nhỏ trên tàu buồm dùng buộc vào cùng giàn buồm với spanker (buồm đuôi) trên tàu có cột buồm vuông; nhỏ hơn spanker và thường gọi là buồm lái phụ dùng để điều hướng hoặc cân bằng tàu.

(nautical) a kind of sail, smaller than a fore and aft spanker on a square-rigged ship, a driver is tied to the same spars.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người lái hoặc người điều khiển một phương tiện hoặc thiết bị; người điều khiển xe (ô tô, xe máy), hoặc người khiến một thứ gì đó di chuyển theo ý muốn.

One who drives something, in any sense of the verb drive.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ