Bản dịch của từ Spanker trong tiếng Việt

Spanker

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spanker(Noun)

spˈæŋkəɹ
spˈæŋkəɹ
01

(từ lóng, không chính thức) một cách khen ngợi; dùng để bày tỏ sự tán thành hoặc khen ai/cái gì rất hay, ấn tượng.

Informal A term of approval or praise.

赞美

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Spanker(Adjective)

spˈæŋkəɹ
spˈæŋkəɹ
01

(từ lóng, hài hước) Xuất sắc, tuyệt vời; đáng chú ý một cách ấn tượng.

Informal sometimes humorous Remarkable or excellent.

出色的,卓越的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ