Anh - Việt

Bản dịch của từ Excellent trong tiếng Việt

excellent

AdjectiveInterjection

excellent (Adjective)

/ˈek.səl.ənt/
/ˈek.səl.ənt/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả sự rất tốt, xuất sắc hoặc vượt trội so với tiêu chuẩn hoặc mong đợi.

Excellent, excellent.

Ví dụ
Cô đã nhận được điểm xuất sắc trong dự án nghiên cứu xã hội của mình.She received an excellent grade on her social studies project.
Kỹ năng lãnh đạo xuất sắc của anh ấy đã giúp câu lạc bộ xã hội phát triển mạnh mẽ.His excellent leadership skills helped the social club thrive.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Rất tốt; vượt trội; xuất sắc hơn hẳn so với mức bình thường.

Extremely good; outstanding.

Ví dụ
Cô ấy nhận được điểm xuất sắc trong bài kiểm tra môn xã hội.She received an excellent grade on the social studies test.
Sự kiện từ thiện là cơ hội xuất sắc để giúp đỡ cộng đồng.The charity event was an excellent opportunity to help the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của excellent (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

excellent

rất tốt

more excellent

tuyệt vời hơn

most excellent

tuyệt vời nhất

Kết hợp từ của excellent (Adjective)

ADVERB + excellentVERB + excellent
Kết hợp từ của excellent
Collocation
Ví dụ

đều đặn xuất sắc

uniformly excellent

Trường luôn cung cấp giáo dục xuất sắc đồng đều cho tất cả học sinh.

The school consistently provides uniformly excellent education to all students.

rõ ràng xuất sắc

apparently excellent

Kỹ năng xã hội của cô ấy rõ ràng rất xuất sắc.

Her social skills are apparently excellent.

hoàn toàn xuất sắc

absolutely excellent

Kỹ năng nói của cô ấy trong bài thi IELTS là tuyệt đối xuất sắc, đạt 8 trên 9 điểm về các chủ đề xã hội.

Her speaking skills in the IELTS test were absolutely excellent, scoring 8 out of 9 in social topics.

tốt choác

generally excellent

Trong phần nói IELTS, kỹ năng xã hội của cô ấy nói chung rất tốt trong cuộc thảo luận nhóm.

In IELTS speaking, her social skills were generally excellent during the group discussion.

thực sự xuất sắc

really excellent

Cô ấy nhận được một giải thưởng rất xuất sắc về công việc xã hội.

She received a really excellent award for her social work.

excellent (Interjection)

/ˈɛksəln̩t/
/ˈɛksəln̩t/
AI

Nghĩa 01

Dùng để bày tỏ sự tán thành, hài lòng hoặc vui mừng (tương tự như “Tuyệt!” khi thấy điều gì đó tốt đẹp).

Used to indicate approval or pleasure.

Ví dụ
Dự án cộng đồng tuyệt vời, mọi người!Excellent job on the community project, everyone!
Tuyệt vời! Sự kiện xã hội thành công lớn vào đêm qua.Excellent! The social event was a huge success last night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh