ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Excellent
Diễn tả sự rất tốt, xuất sắc hoặc vượt trội so với tiêu chuẩn hoặc mong đợi.
Excellent, excellent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rất tốt; vượt trội; xuất sắc hơn hẳn so với mức bình thường.
Extremely good; outstanding.
Dùng để bày tỏ sự tán thành, hài lòng hoặc vui mừng (tương tự như “Tuyệt!” khi thấy điều gì đó tốt đẹp).
Used to indicate approval or pleasure.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/excellent/