excellent
excellent (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn tả sự rất tốt, xuất sắc hoặc vượt trội so với tiêu chuẩn hoặc mong đợi.
Excellent, excellent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Rất tốt; vượt trội; xuất sắc hơn hẳn so với mức bình thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của excellent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
excellent rất tốt | more excellent tuyệt vời hơn | most excellent tuyệt vời nhất |
Kết hợp từ của excellent (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đều đặn xuất sắc uniformly excellent | Trường luôn cung cấp giáo dục xuất sắc đồng đều cho tất cả học sinh. The school consistently provides uniformly excellent education to all students. |
rõ ràng xuất sắc apparently excellent | Kỹ năng xã hội của cô ấy rõ ràng rất xuất sắc. Her social skills are apparently excellent. |
hoàn toàn xuất sắc absolutely excellent | Kỹ năng nói của cô ấy trong bài thi IELTS là tuyệt đối xuất sắc, đạt 8 trên 9 điểm về các chủ đề xã hội. Her speaking skills in the IELTS test were absolutely excellent, scoring 8 out of 9 in social topics. |
tốt choác generally excellent | Trong phần nói IELTS, kỹ năng xã hội của cô ấy nói chung rất tốt trong cuộc thảo luận nhóm. In IELTS speaking, her social skills were generally excellent during the group discussion. |
thực sự xuất sắc really excellent | Cô ấy nhận được một giải thưởng rất xuất sắc về công việc xã hội. She received a really excellent award for her social work. |
excellent (Interjection)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "excellent" có nghĩa là xuất sắc, vượt trội hoặc rất tốt; nó thường được sử dụng để mô tả chất lượng cao hoặc sự hoàn hảo trong một lĩnh vực nào đó. Trong tiếng Anh, "excellent" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng giữa hai biến thể này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, người nói có thể nhấn mạnh âm tiết khác nhau, dẫn đến sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu.