aviation
Noun
aviation (Noun)
/ˌeiviˈeiʃn̩/
/ˌeiviˈeiʃn̩/
AI
Ví dụ
Hàng không đã cách mạng hóa cách mọi người di chuyển đường dài.Aviation has revolutionized the way people travel long distances.
Ngành hàng không sử dụng hàng nghìn người trên toàn thế giới.The aviation industry employs thousands of people worldwide.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của aviation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
aviation | aviations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "aviation" được định nghĩa là lĩnh vực liên quan đến thiết kế, sản xuất, vận hành và sử dụng các phương tiện bay, chủ yếu là máy bay. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, song cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Trong tiếng Anh British, âm 't' trong từ này thường sẽ được phát âm ngắn hơn so với tiếng Anh American. "Aviation" cũng được sử dụng trong một số ngữ cảnh như an toàn bay, công nghệ hàng không và chính sách hàng không.
