Bản dịch của từ Operating trong tiếng Việt
Operating
Adjective

Operating (Adjective)
ˈɔpɚeɪtɪŋ
ˈɑpɚeɪtɪŋ
01
Đang tham gia hoặc liên quan trực tiếp vào một cuộc hoạt động, chiến dịch hoặc ca mổ (tùy ngữ cảnh) — tức là đang thực hiện hoặc vận hành một hoạt động.
Involved in an operation.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đang hoạt động; đang được sử dụng hoặc vận hành (máy móc, hệ thống, thiết bị, cơ sở,... đang chạy hoặc trong trạng thái hoạt động).
In operation that operates.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
