Bản dịch của từ Operating trong tiếng Việt
Operating

Operating (Adjective)
Đang hoạt động; đang được sử dụng hoặc vận hành (máy móc, hệ thống, thiết bị, cơ sở,... đang chạy hoặc trong trạng thái hoạt động).
In operation that operates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đang tham gia hoặc liên quan trực tiếp vào một cuộc hoạt động, chiến dịch hoặc ca mổ (tùy ngữ cảnh) — tức là đang thực hiện hoặc vận hành một hoạt động.
Involved in an operation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "operating" là một động từ hiện tại phân từ của động từ "operate", mang nghĩa là hoạt động, điều hành hoặc thực hiện một quy trình cụ thể. Trong tiếng Anh, "operating" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ và y học. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa, tuy nhiên phát âm có thể khác nhau đôi chút do đặc điểm giọng nói của từng vùng.
Họ từ
Từ "operating" là một động từ hiện tại phân từ của động từ "operate", mang nghĩa là hoạt động, điều hành hoặc thực hiện một quy trình cụ thể. Trong tiếng Anh, "operating" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ và y học. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa, tuy nhiên phát âm có thể khác nhau đôi chút do đặc điểm giọng nói của từng vùng.
