Bản dịch của từ Fore trong tiếng Việt

Fore

Adjective Interjection Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fore(Adjective)

fˈɔɹ
foʊɹ
01

Nằm hoặc đặt ở phía trước.

Situated or placed in front.

Ví dụ

Fore(Interjection)

fˈɔɹ
foʊɹ
01

Được kêu gọi như một lời cảnh báo cho những người trên đường đi của quả bóng golf.

Called out as a warning to people in the path of a golf ball.

Ví dụ

Fore(Noun)

fˈɔɹ
foʊɹ
01

Phần phía trước của một cái gì đó, đặc biệt là một con tàu.

The front part of something, especially a ship.

Ví dụ

Dạng danh từ của Fore (Noun)

SingularPlural

Fore

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ