Bản dịch của từ Fore trong tiếng Việt
Fore

Fore (Adjective)
Nằm ở phía trước; đặt ở phần trước của một vật hoặc không gian.
Situated or placed in front.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fore (Interjection)
Fore (Noun)
Phần phía trước của một vật, đặc biệt là mũi tàu (phần trước của con tàu).
The front part of something, especially a ship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "fore" trong tiếng Anh có nghĩa là "trước" hoặc "phía trước", thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chỉ vị trí hoặc thời gian. Trong tiếng Anh Mỹ, "fore" thường liên quan đến các thuật ngữ thể thao như "forehand" trong quần vợt. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, nó có thể được sử dụng trong các cụm từ như "fore and aft", diễn tả vị trí trong tàu thuyền. Mặc dù có sự tương đồng, cách sử dụng cụ thể và ngữ cảnh có thể khác biệt giữa hai cách nói này.
Từ "fore" trong tiếng Anh có nghĩa là "trước" hoặc "phía trước", thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chỉ vị trí hoặc thời gian. Trong tiếng Anh Mỹ, "fore" thường liên quan đến các thuật ngữ thể thao như "forehand" trong quần vợt. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, nó có thể được sử dụng trong các cụm từ như "fore and aft", diễn tả vị trí trong tàu thuyền. Mặc dù có sự tương đồng, cách sử dụng cụ thể và ngữ cảnh có thể khác biệt giữa hai cách nói này.
