Bản dịch của từ Golf trong tiếng Việt
Golf

Golf(Noun Uncountable)
Môn thể thao chơi trên sân rộng, người chơi dùng gậy đánh bóng nhỏ vào lỗ cách xa theo số gậy ít nhất; cũng chỉ hoạt động hoặc trò chơi này nói chung.
Golf.
高尔夫球
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Golf(Noun)
Từ mã dùng trong liên lạc vô tuyến (chuẩn chữ cái NATO) để đại diện cho chữ cái G. Ví dụ khi đọc chính tả qua radio, người ta nói “golf” để biểu thị chữ G.
A code word representing the letter G, used in radio communication.
无线电通讯中表示字母G的代码词。
Một môn thể thao chơi trên sân rộng ngoài trời, trong đó người chơi dùng gậy đánh một quả bóng nhỏ, cứng vào một loạt các lỗ nhỏ trên mặt sân; mục tiêu là hoàn thành các lỗ với số lần đánh ít nhất có thể.
A game played on a large open-air course, in which a small hard ball is struck with a club into a series of small holes in the ground, the object being to use the fewest possible strokes to complete the course.
高尔夫球:在开阔的户外场地上,用球杆将小球击入多个小洞中的游戏,目标是用最少的击球次数完成。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Golf (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Golf | - |
Golf(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Golf (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Golf |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Golfed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Golfed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Golfs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Golfing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Golf là một môn thể thao đồng đội hoặc đơn lẻ, trong đó người chơi sử dụng gậy để đánh bóng vào một lỗ trên sân golf qua một chuỗi lỗ được sắp xếp theo trình tự. Môn thể thao này có nguồn gốc từ Scotland thế kỷ 15 và đã phát triển toàn cầu. Ở Anh, từ "golf" được phát âm là /ɡɒlf/, trong khi ở Mỹ phát âm là /ɡɑlf/, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa và cách sử dụng. Golf thường được đánh giá bằng số gậy sử dụng để hoàn thành từng lỗ, với mục tiêu là giảm thiểu số gậy này.
Từ "golf" có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan "kolf" hoặc "kolf" có nghĩa là "gậy". Thuật ngữ này đã xuất hiện vào thế kỷ 15 và liên quan đến trò chơi đánh bóng bằng gậy. Trò chơi golf hiện đại, với các quy tắc chính thức và sân chơi xác định, đã phát triển ở Scotland vào thế kỷ 19. Ý nghĩa hiện tại của "golf" không chỉ bao hàm môn thể thao mà còn phản ánh văn hóa giải trí và xã hội.
Từ "golf" xuất hiện với tần suất không cao trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài nghe và viết liên quan đến thể thao hoặc hoạt động giải trí. Trong ngữ cảnh khác, "golf" thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại về thể thao, các bài viết thể thao, và trong các cuộc thi hoặc sự kiện thể thao liên quan đến bộ môn này. Từ này thường gắn liền với phỏng vấn nghề nghiệp hoặc thảo luận về phong cách sống của cá nhân.
Họ từ
Golf là một môn thể thao đồng đội hoặc đơn lẻ, trong đó người chơi sử dụng gậy để đánh bóng vào một lỗ trên sân golf qua một chuỗi lỗ được sắp xếp theo trình tự. Môn thể thao này có nguồn gốc từ Scotland thế kỷ 15 và đã phát triển toàn cầu. Ở Anh, từ "golf" được phát âm là /ɡɒlf/, trong khi ở Mỹ phát âm là /ɡɑlf/, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa và cách sử dụng. Golf thường được đánh giá bằng số gậy sử dụng để hoàn thành từng lỗ, với mục tiêu là giảm thiểu số gậy này.
Từ "golf" có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan "kolf" hoặc "kolf" có nghĩa là "gậy". Thuật ngữ này đã xuất hiện vào thế kỷ 15 và liên quan đến trò chơi đánh bóng bằng gậy. Trò chơi golf hiện đại, với các quy tắc chính thức và sân chơi xác định, đã phát triển ở Scotland vào thế kỷ 19. Ý nghĩa hiện tại của "golf" không chỉ bao hàm môn thể thao mà còn phản ánh văn hóa giải trí và xã hội.
Từ "golf" xuất hiện với tần suất không cao trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài nghe và viết liên quan đến thể thao hoặc hoạt động giải trí. Trong ngữ cảnh khác, "golf" thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại về thể thao, các bài viết thể thao, và trong các cuộc thi hoặc sự kiện thể thao liên quan đến bộ môn này. Từ này thường gắn liền với phỏng vấn nghề nghiệp hoặc thảo luận về phong cách sống của cá nhân.
