Anh - Việt

Bản dịch của từ Fewest trong tiếng Việt

fewest

NounAdverbAdjective

fewest (Noun)

/fjˈuəst/
/fjˈuəst/
AI

Nghĩa 01

số lượng ít nhất; số lượng nhỏ nhất trong một nhóm hoặc tập hợp

the smallest number of things.

Ví dụ
Năm 2021, thành phố có ít sự kiện xã hội nhất từng được ghi nhận.In 2021, the city had the fewest social events ever recorded.
Trung tâm cộng đồng không tổ chức ít hoạt động nhất cho thanh niên.The community center does not organize the fewest activities for youth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

fewest (Adverb)

/fjˈuəst/
/fjˈuəst/
AI

Nghĩa 01

Dạng so sánh nhất của “few” dùng để chỉ số lượng nhỏ nhất trong một nhóm — tức là “ít nhất”.

superlative of few.

Ví dụ
Chỉ có ít người nhất tham dự sự kiện xã hội thứ Bảy vừa qua.Only a fewest people attended the social event last Saturday.
Những người tham gia ít nhất không chia sẻ ý kiến trong cuộc thảo luận.The fewest participants did not share their opinions during the discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

fewest (Adjective)

/fjˈuəst/
/fjˈuəst/
AI

Nghĩa 01

Dạng so sánh nhất của "few"; nghĩa là "ít nhất" (số lượng nhỏ nhất trong một nhóm).

superlative of few.

Ví dụ
Chỉ có ít người tham dự sự kiện xã hội vào thứ Bảy tuần trước.Only a fewest people attended the social event last Saturday.
Không có ít tình nguyện viên cho chiến dịch từ thiện.There were not the fewest volunteers for the charity drive.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh