Bản dịch của từ Fewest trong tiếng Việt

Fewest

Adjective Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fewest(Adjective)

fjˈuəst
fjˈuəst
01

Dạng so sánh nhất của "few"; nghĩa là "ít nhất" (số lượng nhỏ nhất trong một nhóm).

Superlative of few.

最少的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fewest(Noun)

fjˈuəst
fjˈuəst
01

Số lượng ít nhất; số lượng nhỏ nhất trong một nhóm hoặc tập hợp

The smallest number of things.

最少的数量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fewest(Adverb)

fjˈuəst
fjˈuəst
01

Dạng so sánh nhất của “few” dùng để chỉ số lượng nhỏ nhất trong một nhóm — tức là “ít nhất”.

Superlative of few.

最少的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ