Bản dịch của từ Sitting trong tiếng Việt

Sitting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sitting(Noun)

ˈsɪ.tɪŋ
ˈsɪ.tɪŋ
01

Khoảng thời gian trong năm khi tòa án làm việc và xử lý các vụ án (thời hạn phiên họp, kỳ họp xét xử).

The part of the year in which judicial business is transacted.

司法审理的时间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một lứa trứng mà một con chim đang ấp; tức là tập hợp các quả trứng mà chim mẹ ngồi lên để ấp cho nở.

A clutch of eggs laid by a brooding bird.

鸟蛋的卵巢。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một khoảng thời gian mà người ta ngồi để làm một việc cụ thể (ví dụ: phiên họp, buổi làm việc, phiên thi, hoặc thời gian giao tiếp với bác sĩ).

A period during which one is seated for a specific purpose.

坐着的时间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ