sitting
Noun
sitting (Noun)
/ˈsɪ.tɪŋ/
/ˈsɪ.tɪŋ/
AI
Ví dụ
Trong phiên xử, thẩm phán nghe lời khai của các nhân chứng.During the sitting, the judge listened to witness testimonies.
Phiên tòa đã hoãn lại vì thiếu chứng cớ.The sitting was adjourned due to a lack of evidence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Việc ngồi của con gà mái trên những quả trứng đã bị gián đoạn.The sitting of the hen on the eggs was interrupted.
Không có việc ngồi trên những quả trứng trong cơn bão.There was no sitting on the eggs during the storm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ngồi trong phòng yên tĩnh giúp tôi tập trung vào viết IELTS của mình.Sitting in a quiet room helps me focus on my IELTS writing.
Không có sắp xếp ngồi đúng cách có thể ảnh hưởng đến kết quả nói của bạn.Not having a proper sitting arrangement can affect your speaking performance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sitting" có nghĩa là hành động ngồi hoặc trạng thái ngồi. Trong tiếng Anh, "sitting" còn có thể ám chỉ đến một buổi họp, buổi học hay một phiên điều trần. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, ngữ nghĩa và cách sử dụng từ này tương tự nhau; tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ "sitting" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý hơn so với Mỹ, nơi từ này phổ biến trong cả ngữ cảnh xã hội và học thuật.