Anh - Việt

Bản dịch của từ Sitting trong tiếng Việt

sitting

Noun

sitting (Noun)

/ˈsɪ.tɪŋ/
/ˈsɪ.tɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Khoảng thời gian trong năm khi tòa án làm việc và xử lý các vụ án (thời hạn phiên họp, kỳ họp xét xử).

The part of the year in which judicial business is transacted.

Ví dụ
Trong phiên xử, thẩm phán nghe lời khai của các nhân chứng.During the sitting, the judge listened to witness testimonies.
Phiên tòa đã hoãn lại vì thiếu chứng cớ.The sitting was adjourned due to a lack of evidence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một lứa trứng mà một con chim đang ấp; tức là tập hợp các quả trứng mà chim mẹ ngồi lên để ấp cho nở.

A clutch of eggs laid by a brooding bird.

Ví dụ
Việc ngồi của con gà mái trên những quả trứng đã bị gián đoạn.The sitting of the hen on the eggs was interrupted.
Không có việc ngồi trên những quả trứng trong cơn bão.There was no sitting on the eggs during the storm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một khoảng thời gian mà người ta ngồi để làm một việc cụ thể (ví dụ: phiên họp, buổi làm việc, phiên thi, hoặc thời gian giao tiếp với bác sĩ).

A period during which one is seated for a specific purpose.

Ví dụ
Ngồi trong phòng yên tĩnh giúp tôi tập trung vào viết IELTS của mình.Sitting in a quiet room helps me focus on my IELTS writing.
Không có sắp xếp ngồi đúng cách có thể ảnh hưởng đến kết quả nói của bạn.Not having a proper sitting arrangement can affect your speaking performance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh