Bản dịch của từ Brooding trong tiếng Việt
Brooding

Brooding (Adjective)
Sâu sắc, trầm tư và suy nghĩ một cách nghiêm túc — thường mang sắc thái im lặng, ít nói và suy ngẫm về điều gì đó quan trọng hoặc lo lắng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dùng cho chim) Có tính ấp trứng; chim ngồi trên trứng để ấp cho đến khi nở.
(of a bird) Broody; incubating eggs by sitting on them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "brooding" có nghĩa là suy tư, trầm ngâm hay có những suy nghĩ nặng nề. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để mô tả trạng thái tâm lý của một người khi họ chìm đắm trong những suy nghĩ hay cảm xúc tiêu cực. Trong tiếng Anh Anh, "brooding" có thể sử dụng trong ngữ cảnh tương tự, nhưng đôi khi ám chỉ tới một bản tính hay thái độ u ám. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào sự suy nghĩ này như một trạng thái tạm thời hơn là một đặc điểm tính cách.
Họ từ
Từ "brooding" có nghĩa là suy tư, trầm ngâm hay có những suy nghĩ nặng nề. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để mô tả trạng thái tâm lý của một người khi họ chìm đắm trong những suy nghĩ hay cảm xúc tiêu cực. Trong tiếng Anh Anh, "brooding" có thể sử dụng trong ngữ cảnh tương tự, nhưng đôi khi ám chỉ tới một bản tính hay thái độ u ám. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào sự suy nghĩ này như một trạng thái tạm thời hơn là một đặc điểm tính cách.
