Bản dịch của từ Incubating trong tiếng Việt

Incubating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incubating(Verb)

ˈɪnkjəbeɪtɪŋ
ˈɪnkjəbeɪtɪŋ
01

Giữ trứng ấm, thường bằng cách ấp bằng cơ thể hoặc bằng thiết bị, để trứng nở thành con non.

To keep eggs warm esp in order to make them hatch.

给蛋保温以孵化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Incubating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Incubate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Incubated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Incubated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Incubates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Incubating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ