Bản dịch của từ Hatch trong tiếng Việt
Hatch

Hatch (Noun)
Một cửa nhỏ trên máy bay, tàu vũ trụ hoặc tàu ngầm dùng để ra vào hoặc kiểm soát lối vào/ra.
A door in an aircraft, spacecraft, or submarine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hatch (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hatch" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "nở" hoặc "mở ra", thường liên quan đến sự xuất hiện của các sinh vật từ trứng. Trong ngữ cảnh hàng không, "hatch" cũng chỉ cánh cửa mở ra để tiếp cận buồng lái hoặc cargo. Dạng viết và phát âm của từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ tương đồng, không có sự khác biệt rõ ràng trong nghĩa hay cách sử dụng, mặc dù người Anh thường dùng từ "hatch" nhiều hơn trong ngữ cảnh hàng hải.
Họ từ
Từ "hatch" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "nở" hoặc "mở ra", thường liên quan đến sự xuất hiện của các sinh vật từ trứng. Trong ngữ cảnh hàng không, "hatch" cũng chỉ cánh cửa mở ra để tiếp cận buồng lái hoặc cargo. Dạng viết và phát âm của từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ tương đồng, không có sự khác biệt rõ ràng trong nghĩa hay cách sử dụng, mặc dù người Anh thường dùng từ "hatch" nhiều hơn trong ngữ cảnh hàng hải.
