Bản dịch của từ Hatch trong tiếng Việt

Hatch

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hatch (Noun)

hˈætʃ
hˈætʃ
01

Một cửa nhỏ trên máy bay, tàu vũ trụ hoặc tàu ngầm dùng để ra vào hoặc kiểm soát lối vào/ra.

A door in an aircraft, spacecraft, or submarine.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cửa sau của xe hatchback (cửa lớn mở lên để ra vào khoang hành lý hoặc chở đồ).

The rear door of a hatchback car.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Những con non vừa mới nở (từ trứng); bầy con non vừa nở.

A newly hatched brood.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Hatch (Verb)

hˈætʃ
hˈætʃ
01

(trong mỹ thuật và vẽ kỹ thuật) tô bóng một vùng bằng các nét song song sát nhau, thường gọi là khắc nét hoặc kẻ sọc để tạo hiệu ứng bóng và khối.

(in fine art and technical drawing) shade (an area) with closely drawn parallel lines.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lén lút cùng người khác bàn bạc, lên kế hoạch hoặc âm mưu một việc gì đó, thường mang ý định xấu hoặc bí mật.

Conspire to devise (a plot or plan)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(về trứng) mở ra để một con non chui ra, nở ra khỏi vỏ trứng.

(of an egg) open and produce a young animal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ