Bản dịch của từ Hatchback trong tiếng Việt
Hatchback

Hatchback (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Hatchback" là thuật ngữ chỉ loại xe hơi có phần đuôi mở lên để cung cấp không gian chứa đồ phía sau. Sự thiết kế này cho phép tiếp cận tốt hơn đến khoang hành lý và có thể có nhiều không gian hơn so với xe sedan truyền thống. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "hatchback" có thể ám chỉ đến các mô hình xe nhỏ gọn hơn ở Anh. Phát âm cũng tương tự, nhưng có thể có sự nhấn mạnh khác biệt giữa các vùng.
"Hatchback" là thuật ngữ chỉ loại xe hơi có phần đuôi mở lên để cung cấp không gian chứa đồ phía sau. Sự thiết kế này cho phép tiếp cận tốt hơn đến khoang hành lý và có thể có nhiều không gian hơn so với xe sedan truyền thống. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "hatchback" có thể ám chỉ đến các mô hình xe nhỏ gọn hơn ở Anh. Phát âm cũng tương tự, nhưng có thể có sự nhấn mạnh khác biệt giữa các vùng.
