Bản dịch của từ Hatchback trong tiếng Việt

Hatchback

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hatchback (Noun)

hˈætʃbæk
hˈætʃbæk
01

Loại ôtô có cửa sau (cửa cốp) kéo che kín toàn bộ chiều rộng đuôi xe và mở lên trên, giúp dễ dàng chất hành lý hoặc đồ đạc vào khoang sau.

A car with a door across the full width at the back end that opens upwards to provide easy access for loading.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh