brood
brood (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của brood (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
brood brood | - | - |
brood (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của brood (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
brood | broods |
brood (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của brood (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | brood |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | brooded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | brooded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | broods |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | brooding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "brood" trong tiếng Anh có nghĩa cơ bản là "ấp trứng" hoặc "ngồi trên trứng để ấp". Trong ngữ cảnh tâm lý, từ này cũng mang nghĩa là "những suy nghĩ nặng nề" hoặc "nuôi dưỡng những cảm xúc tiêu cực". Phiên bản Anh-Mỹ của từ này không có sự phân biệt rõ ràng trong hình thức viết, tuy nhiên, "brood" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong văn cảnh thơ ca và văn chương ở cả hai biến thể.