Bản dịch của từ Wasp trong tiếng Việt

Wasp

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wasp (Noun Countable)

wˈɒsp
ˈwɑsp
01

Một loài côn trùng bay có eo thắt, thường có màu đen vàng và có thể chích bằng ngòi

A flying insect with a narrow waist usually black and yellow that can sting

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa