Bản dịch của từ Hatching trong tiếng Việt

Hatching

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hatching (Noun Countable)

ˈhæ.tʃɪŋ
ˈhæ.tʃɪŋ
01

Quá trình khi chim non (hoặc động vật có vỏ trứng khác) phá vỏ và chui ra khỏi trứng.

The process of a baby bird coming out of an egg.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Hatching (Verb)

hˈætʃɪŋ
hˈætʃɪŋ
01

Gây cho chim non (hoặc các loài có trứng) nở ra khỏi trứng; làm vở vỏ trứng để con non chui ra

To cause young birds to come out of eggs.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ