Bản dịch của từ Hatching trong tiếng Việt
Hatching

Hatching (Noun Countable)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Hatching là một thuật ngữ chỉ quá trình nở từ trứng, thường áp dụng cho động vật, đặc biệt là gia cầm và thủy sản. Trong tiếng Anh, "hatching" có thể được sử dụng như danh từ hoặc động từ, mang nghĩa rộng hơn liên quan đến sự phát triển hoặc hiện thực hóa ý tưởng. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự trong ngữ cảnh sinh học nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau như trong giáo dục hoặc sáng tạo ý tưởng, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay viết.
Họ từ
Hatching là một thuật ngữ chỉ quá trình nở từ trứng, thường áp dụng cho động vật, đặc biệt là gia cầm và thủy sản. Trong tiếng Anh, "hatching" có thể được sử dụng như danh từ hoặc động từ, mang nghĩa rộng hơn liên quan đến sự phát triển hoặc hiện thực hóa ý tưởng. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự trong ngữ cảnh sinh học nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau như trong giáo dục hoặc sáng tạo ý tưởng, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay viết.
