baby
baby (Noun Countable)
Kết hợp từ của baby (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trẻ sơ sinh newborn baby | Đứa trẻ sơ sinh được cộng đồng chào đón. The newborn baby was welcomed by the entire community. |
em bé ống nghiệm test-tube baby | Cô ấy là một đứa trẻ ống nghiệm, được sinh ra thông qua liệu pháp IVF. She was a test-tube baby, born through IVF treatment. |
em bé bị bỏ rơi abandoned baby | Một đứa bé bị bỏ rơi được tìm thấy trên cửa ngõ của cô nhi viện. An abandoned baby was found on the doorstep of the orphanage. |
em bé ba ngày tuổi three-day-old baby | Em bé ba ngày tuổi mỉm cười với camera trong sự kiện xã hội. The three-day-old baby smiled at the camera during the social event. |
em bé được nuôi bằng sữa mẹ breastfed baby | Một em bé được cho bú sẽ khỏe mạnh. A breastfed baby is healthier. |
baby (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả cái gì đó nhỏ hơn hoặc non nớt so với những thứ cùng loại; chưa phát triển hoàn toàn hoặc còn ở giai đoạn sơ sinh/ít trưởng thành.
Comparatively small or immature of its kind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
baby (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của baby (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
baby | babies |
Kết hợp từ của baby (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
em bé khóc crying baby | Đứa trẻ khóc ở công viên thu hút sự chú ý của mọi người. The crying baby in the park attracted everyone's attention. |
em bé hài lòng contented baby | Đứa trẻ hài lòng mỉm cười trong chuyến dã ngoại gia đình tại công viên Tháng Bảy. The contented baby smiled during the family picnic at July Park. |
em bé nhỏ tiny baby | Trong bài nói IELTS, tôi nói về một em bé rất nhỏ tên là Mia, chỉ mới hai tháng tuổi. In the IELTS speaking test, I talked about a tiny baby named Mia who is only two months old. |
em bé đang ngủ sleeping baby | Trong công viên, một người mẹ nhẹ nhàng đung đưa em bé ngủ dưới một cái cây to. In a park, a mother gently rocked her sleeping baby under a big tree. |
trẻ sinh thường đầy đủ tháng full-term baby | Một bé sinh đủ tháng thường nặng khoảng 3 đến 4 kilogram khi sinh ra. A full-term baby usually weighs about 3 to 4 kilograms when born. |
baby (Verb)
Nghĩa 01
Đối xử với người nào đó như em bé: nuông chiều, nâng niu hoặc quá bảo bọc, không để họ tự làm việc hoặc chịu trách nhiệm.
Treat (someone) as a baby; pamper or be overprotective towards.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của baby (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | baby |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | babied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | babied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | babies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | babying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "baby" được định nghĩa là một trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, thường sử dụng để chỉ những đứa trẻ từ lúc mới sinh cho đến khoảng 1 tuổi. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được phát âm /ˈbeɪ.bi/, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, phát âm cũng tương tự nhưng có thể nhẹ nhàng hơn. Trong ngữ cảnh văn phong, "baby" còn được sử dụng như một thuật ngữ thân mật nhằm thể hiện sự yêu thương hoặc bảo vệ đối với người khác, không chỉ giới hạn ở trẻ em.