Bản dịch của từ Baby trong tiếng Việt
Baby

Baby (Noun Countable)
Baby (Adjective)
Mô tả cái gì đó nhỏ hơn hoặc non nớt so với những thứ cùng loại; chưa phát triển hoàn toàn hoặc còn ở giai đoạn sơ sinh/ít trưởng thành.
Comparatively small or immature of its kind.
Baby (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Baby (Verb)
Đối xử với người nào đó như em bé: nuông chiều, nâng niu hoặc quá bảo bọc, không để họ tự làm việc hoặc chịu trách nhiệm.
Treat (someone) as a baby; pamper or be overprotective towards.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "baby" được định nghĩa là một trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, thường sử dụng để chỉ những đứa trẻ từ lúc mới sinh cho đến khoảng 1 tuổi. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được phát âm /ˈbeɪ.bi/, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, phát âm cũng tương tự nhưng có thể nhẹ nhàng hơn. Trong ngữ cảnh văn phong, "baby" còn được sử dụng như một thuật ngữ thân mật nhằm thể hiện sự yêu thương hoặc bảo vệ đối với người khác, không chỉ giới hạn ở trẻ em.
Họ từ
Từ "baby" được định nghĩa là một trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, thường sử dụng để chỉ những đứa trẻ từ lúc mới sinh cho đến khoảng 1 tuổi. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được phát âm /ˈbeɪ.bi/, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, phát âm cũng tương tự nhưng có thể nhẹ nhàng hơn. Trong ngữ cảnh văn phong, "baby" còn được sử dụng như một thuật ngữ thân mật nhằm thể hiện sự yêu thương hoặc bảo vệ đối với người khác, không chỉ giới hạn ở trẻ em.
