newborn
AdjectiveNoun
newborn (Adjective)
/nˈubɔɹn/
/nˈubɑɹn/
AI
Ví dụ
Em bé mới sinh đang ngủ ngon lành trong cũi của mình.The newborn baby was sleeping peacefully in her crib.
Mẹ cảm thấy áp đảo vì tiếng khóc liên tục của em bé mới sinh.The mother felt overwhelmed by the newborn's constant crying.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của newborn (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
newborn mới sinh | - | - |
newborn (Noun)
/nˈubɔɹn/
/nˈubɑɹn/
AI
Ví dụ
Em bé mới sinh ngủ yên bình trong cũi.The newborn baby slept peacefully in the crib.
Mẹ lo lắng về sức khỏe của em bé mới sinh.The mother was worried about the newborn's health.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của newborn (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
newborn | newborns |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "newborn" trong tiếng Anh chỉ đến một đứa trẻ vừa mới sinh ra, thường trong vòng 28 ngày đầu đời. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt đáng kể với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "neonate" với hàm ý y khoa hơn. Cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương tự, nhưng "newborn" thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, trong khi "neonate" phổ biến hơn trong môi trường y tế.