Bản dịch của từ Overprotective trong tiếng Việt
Overprotective

Overprotective (Adjective)
Có xu hướng bảo vệ ai đó—thường là trẻ em—một cách quá mức, can thiệp, che chở hoặc lo lắng quá mức khiến người được bảo vệ ít có cơ hội tự lập.
Having a tendency to protect someone especially a child excessively.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Từ 'overprotective' diễn tả hành động bảo vệ một cách quá mức, thường dẫn đến việc hạn chế tự do và sự phát triển của người được bảo vệ. Từ này thường được dùng để chỉ cha mẹ hay người giám sát có xu hướng kiểm soát quá mức trong mối quan hệ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, 'overprotective' được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa và ngữ pháp, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ. Không có sự phân biệt rõ ràng về ngữ nghĩa trong hai biến thể này".
"Từ 'overprotective' diễn tả hành động bảo vệ một cách quá mức, thường dẫn đến việc hạn chế tự do và sự phát triển của người được bảo vệ. Từ này thường được dùng để chỉ cha mẹ hay người giám sát có xu hướng kiểm soát quá mức trong mối quan hệ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, 'overprotective' được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa và ngữ pháp, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ. Không có sự phân biệt rõ ràng về ngữ nghĩa trong hai biến thể này".
